単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 284,235 216,228 161,414 227,467 233,241
Các khoản giảm trừ doanh thu 855 0 0 1,171
Doanh thu thuần 283,379 216,228 161,414 227,467 232,070
Giá vốn hàng bán 273,476 205,890 150,969 217,734 221,145
Lợi nhuận gộp 9,904 10,338 10,445 9,733 10,925
Doanh thu hoạt động tài chính 3,464 93 36 500 527
Chi phí tài chính 6,178 5,294 7,445 5,937 5,997
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,908 5,289 6,051 5,846 5,946
Chi phí bán hàng 818 1,849 914 1,358 1,419
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,247 2,216 2,024 2,319 1,882
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,124 1,071 98 619 2,153
Thu nhập khác 91 5,026 13,274 112 14
Chi phí khác 0 4,719 5,249 168 135
Lợi nhuận khác 91 307 8,025 -56 -121
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,215 1,378 8,122 563 2,032
Chi phí thuế TNDN hiện hành 157 276 1,624 265 304
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 157 276 1,624 265 304
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,058 1,102 6,498 298 1,728
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,058 1,102 6,498 298 1,728
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)