単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 227,467 233,241 236,485 319,678 256,551
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,171 150 395 130
Doanh thu thuần 227,467 232,070 236,335 319,284 256,420
Giá vốn hàng bán 217,734 221,145 222,182 296,800 243,016
Lợi nhuận gộp 9,733 10,925 14,154 22,484 13,404
Doanh thu hoạt động tài chính 500 527 31 500 50
Chi phí tài chính 5,937 5,997 6,512 7,729 7,588
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,846 5,946 6,512 7,729 7,588
Chi phí bán hàng 1,358 1,419 2,027 2,238 2,444
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,319 1,882 2,889 2,966 2,917
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 619 2,153 2,757 10,050 507
Thu nhập khác 112 14 237 30 17
Chi phí khác 168 135 15 4
Lợi nhuận khác -56 -121 237 15 13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 563 2,032 2,993 10,065 520
Chi phí thuế TNDN hiện hành 265 304 599 1,920 105
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 265 304 599 1,920 105
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 298 1,728 2,395 8,145 415
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 298 1,728 2,395 8,145 415
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0