単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 216,228 161,414 227,467 233,241 236,485
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1,171 150
Doanh thu thuần 216,228 161,414 227,467 232,070 236,335
Giá vốn hàng bán 205,890 150,969 217,734 221,145 222,182
Lợi nhuận gộp 10,338 10,445 9,733 10,925 14,154
Doanh thu hoạt động tài chính 93 36 500 527 31
Chi phí tài chính 5,294 7,445 5,937 5,997 6,512
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,289 6,051 5,846 5,946 6,512
Chi phí bán hàng 1,849 914 1,358 1,419 2,027
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,216 2,024 2,319 1,882 2,889
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,071 98 619 2,153 2,757
Thu nhập khác 5,026 13,274 112 14 237
Chi phí khác 4,719 5,249 168 135
Lợi nhuận khác 307 8,025 -56 -121 237
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,378 8,122 563 2,032 2,993
Chi phí thuế TNDN hiện hành 276 1,624 265 304 599
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 276 1,624 265 304 599
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,102 6,498 298 1,728 2,395
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,102 6,498 298 1,728 2,395
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)