|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
161,414
|
227,467
|
233,241
|
236,485
|
319,678
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
1,171
|
150
|
395
|
|
Doanh thu thuần
|
161,414
|
227,467
|
232,070
|
236,335
|
319,284
|
|
Giá vốn hàng bán
|
150,969
|
217,734
|
221,145
|
222,182
|
296,800
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10,445
|
9,733
|
10,925
|
14,154
|
22,484
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
36
|
500
|
527
|
31
|
500
|
|
Chi phí tài chính
|
7,445
|
5,937
|
5,997
|
6,512
|
7,729
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,051
|
5,846
|
5,946
|
6,512
|
7,729
|
|
Chi phí bán hàng
|
914
|
1,358
|
1,419
|
2,027
|
2,238
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,024
|
2,319
|
1,882
|
2,889
|
2,966
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
98
|
619
|
2,153
|
2,757
|
10,050
|
|
Thu nhập khác
|
13,274
|
112
|
14
|
237
|
30
|
|
Chi phí khác
|
5,249
|
168
|
135
|
|
15
|
|
Lợi nhuận khác
|
8,025
|
-56
|
-121
|
237
|
15
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,122
|
563
|
2,032
|
2,993
|
10,065
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,624
|
265
|
304
|
599
|
1,920
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,624
|
265
|
304
|
599
|
1,920
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,498
|
298
|
1,728
|
2,395
|
8,145
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,498
|
298
|
1,728
|
2,395
|
8,145
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|