1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16.342
|
2.288
|
2.224
|
5.957
|
3.369
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
16.342
|
2.288
|
2.224
|
5.957
|
3.369
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14.637
|
2.518
|
2.567
|
5.077
|
2.493
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.706
|
-230
|
-343
|
880
|
876
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
890
|
745
|
2.297
|
1.033
|
1.471
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
1
|
|
0
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
57
|
378
|
222
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.719
|
1.599
|
1.810
|
9.690
|
3.126
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.124
|
-1.085
|
88
|
-8.155
|
-1.001
|
12. Thu nhập khác
|
309
|
0
|
|
147
|
269
|
13. Chi phí khác
|
129
|
167
|
161
|
175
|
24
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
180
|
-167
|
-161
|
-27
|
245
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.944
|
-1.252
|
-73
|
-8.182
|
-756
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.944
|
-1.252
|
-73
|
-8.182
|
-756
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.944
|
-1.252
|
-73
|
-8.182
|
-756
|