|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,288
|
2,224
|
5,957
|
3,369
|
2,031
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,288
|
2,224
|
5,957
|
3,369
|
2,031
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,518
|
2,567
|
5,077
|
2,493
|
1,222
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-230
|
-343
|
880
|
876
|
809
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
745
|
2,297
|
1,033
|
1,471
|
5,556
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
57
|
378
|
222
|
396
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,599
|
1,810
|
9,690
|
3,126
|
5,757
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,085
|
88
|
-8,155
|
-1,001
|
212
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
147
|
269
|
25
|
|
13. Chi phí khác
|
167
|
161
|
175
|
24
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-167
|
-161
|
-27
|
245
|
25
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,252
|
-73
|
-8,182
|
-756
|
236
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,252
|
-73
|
-8,182
|
-756
|
236
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,252
|
-73
|
-8,182
|
-756
|
236
|