|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
44.589
|
42.088
|
42.559
|
43.692
|
39.776
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.951
|
1.937
|
1.695
|
3.123
|
1.015
|
|
1. Tiền
|
3.951
|
1.937
|
1.695
|
3.123
|
1.015
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
37.798
|
37.556
|
38.287
|
37.930
|
36.178
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.599
|
4.718
|
4.741
|
5.363
|
5.251
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34.493
|
34.509
|
35.403
|
33.645
|
31.942
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.577
|
3.199
|
3.104
|
3.883
|
3.946
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.870
|
-4.870
|
-4.961
|
-4.961
|
-4.961
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
631
|
631
|
631
|
631
|
631
|
|
1. Hàng tồn kho
|
631
|
631
|
631
|
631
|
631
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.208
|
1.963
|
1.946
|
2.008
|
1.952
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
49
|
39
|
22
|
10
|
14
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.045
|
1.811
|
1.811
|
1.885
|
1.825
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
113
|
113
|
0
|
113
|
113
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
113
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120.602
|
117.764
|
115.842
|
112.413
|
109.520
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.690
|
3.690
|
3.700
|
3.000
|
3.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.690
|
4.690
|
4.700
|
4.000
|
4.000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
|
II. Tài sản cố định
|
723
|
700
|
663
|
626
|
589
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
723
|
700
|
663
|
626
|
589
|
|
- Nguyên giá
|
727
|
742
|
742
|
742
|
742
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4
|
-42
|
-79
|
-116
|
-153
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
55.799
|
55.821
|
56.762
|
56.908
|
56.908
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
55.799
|
55.821
|
56.762
|
56.908
|
56.908
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60.390
|
57.553
|
54.716
|
51.879
|
49.023
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
68
|
59
|
49
|
40
|
11
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
60.322
|
57.495
|
54.667
|
51.839
|
49.012
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
165.191
|
159.852
|
158.401
|
156.105
|
149.296
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15.139
|
10.981
|
12.741
|
13.637
|
9.931
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7.699
|
3.541
|
5.301
|
6.197
|
2.491
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.764
|
1.401
|
2.200
|
4.302
|
1.154
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.352
|
341
|
396
|
396
|
166
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24
|
54
|
114
|
0
|
33
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.745
|
150
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.560
|
0
|
2.442
|
1.500
|
1.138
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.440
|
7.440
|
7.440
|
7.440
|
7.440
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
7.440
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7.440
|
7.440
|
7.440
|
0
|
7.440
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
150.052
|
148.871
|
145.659
|
142.468
|
139.365
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
150.052
|
148.871
|
145.659
|
142.468
|
139.365
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-67.374
|
-68.897
|
-71.223
|
-75.249
|
-77.460
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-55.798
|
-55.694
|
-55.798
|
-72.087
|
-71.223
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-11.576
|
-13.203
|
-15.425
|
-3.162
|
-6.237
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
17.425
|
17.769
|
16.883
|
17.716
|
16.826
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
165.191
|
159.852
|
158.401
|
156.105
|
149.296
|