単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 64,053 62,872 44,589 42,088 42,559
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,875 2,103 3,951 1,937 1,695
1. Tiền 2,875 2,103 3,951 1,937 1,695
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,935 46,403 37,798 37,556 38,287
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,909 5,909 4,599 4,718 4,741
2. Trả trước cho người bán 34,482 34,490 34,493 34,509 35,403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,647 13,985 3,577 3,199 3,104
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,102 -7,981 -4,870 -4,870 -4,961
IV. Tổng hàng tồn kho 11,735 11,797 631 631 631
1. Hàng tồn kho 11,735 11,797 631 631 631
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,507 2,569 2,208 1,963 1,946
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2 58 49 39 22
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,388 2,398 2,045 1,811 1,811
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 118 113 113 113 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 113
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 120,560 117,134 120,602 117,764 115,842
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,210 3,649 3,690 3,690 3,700
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,710 4,710 4,690 4,690 4,700
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -500 -1,061 -1,000 -1,000 -1,000
II. Tài sản cố định 749 711 723 700 663
1. Tài sản cố định hữu hình 749 711 723 700 663
- Nguyên giá 1,208 1,208 727 742 742
- Giá trị hao mòn lũy kế -459 -497 -4 -42 -79
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 49,623 49,623 55,799 55,821 56,762
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 49,623 49,623 55,799 55,821 56,762
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 65,977 63,150 60,390 57,553 54,716
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 68 59 49
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 65,977 63,150 60,322 57,495 54,667
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 184,613 180,006 165,191 159,852 158,401
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 17,377 15,893 15,139 10,981 12,741
I. Nợ ngắn hạn 9,937 8,453 7,699 3,541 5,301
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3,125 1,566 1,764 1,401 2,200
4. Người mua trả tiền trước 2,430 2,430 2,352 341 396
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13 13 24 54 114
6. Phải trả người lao động 794 781 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 1,745 150
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,574 3,662 3,560 0 2,442
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,440 7,440 7,440 7,440 7,440
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 7,440 7,440 7,440 7,440 7,440
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 167,236 164,113 150,052 148,871 145,659
I. Vốn chủ sở hữu 167,236 164,113 150,052 148,871 145,659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -54,528 -57,395 -67,374 -68,897 -71,223
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -38,750 -55,798 -55,798 -55,694 -55,798
- LNST chưa phân phối kỳ này -15,778 -1,597 -11,576 -13,203 -15,425
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 21,764 21,508 17,425 17,769 16,883
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 184,613 180,006 165,191 159,852 158,401