|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
64,053
|
62,872
|
44,589
|
42,088
|
42,559
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,875
|
2,103
|
3,951
|
1,937
|
1,695
|
|
1. Tiền
|
2,875
|
2,103
|
3,951
|
1,937
|
1,695
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
46,935
|
46,403
|
37,798
|
37,556
|
38,287
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,909
|
5,909
|
4,599
|
4,718
|
4,741
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34,482
|
34,490
|
34,493
|
34,509
|
35,403
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,647
|
13,985
|
3,577
|
3,199
|
3,104
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,102
|
-7,981
|
-4,870
|
-4,870
|
-4,961
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,735
|
11,797
|
631
|
631
|
631
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,735
|
11,797
|
631
|
631
|
631
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,507
|
2,569
|
2,208
|
1,963
|
1,946
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2
|
58
|
49
|
39
|
22
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,388
|
2,398
|
2,045
|
1,811
|
1,811
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
118
|
113
|
113
|
113
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
113
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120,560
|
117,134
|
120,602
|
117,764
|
115,842
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,210
|
3,649
|
3,690
|
3,690
|
3,700
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,710
|
4,710
|
4,690
|
4,690
|
4,700
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-500
|
-1,061
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
II. Tài sản cố định
|
749
|
711
|
723
|
700
|
663
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
749
|
711
|
723
|
700
|
663
|
|
- Nguyên giá
|
1,208
|
1,208
|
727
|
742
|
742
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-459
|
-497
|
-4
|
-42
|
-79
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49,623
|
49,623
|
55,799
|
55,821
|
56,762
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
49,623
|
49,623
|
55,799
|
55,821
|
56,762
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65,977
|
63,150
|
60,390
|
57,553
|
54,716
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
68
|
59
|
49
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
65,977
|
63,150
|
60,322
|
57,495
|
54,667
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
184,613
|
180,006
|
165,191
|
159,852
|
158,401
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17,377
|
15,893
|
15,139
|
10,981
|
12,741
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,937
|
8,453
|
7,699
|
3,541
|
5,301
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,125
|
1,566
|
1,764
|
1,401
|
2,200
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,430
|
2,430
|
2,352
|
341
|
396
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13
|
13
|
24
|
54
|
114
|
|
6. Phải trả người lao động
|
794
|
781
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,745
|
150
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,574
|
3,662
|
3,560
|
0
|
2,442
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,440
|
7,440
|
7,440
|
7,440
|
7,440
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,440
|
7,440
|
7,440
|
7,440
|
7,440
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
167,236
|
164,113
|
150,052
|
148,871
|
145,659
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
167,236
|
164,113
|
150,052
|
148,871
|
145,659
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
200,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-54,528
|
-57,395
|
-67,374
|
-68,897
|
-71,223
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-38,750
|
-55,798
|
-55,798
|
-55,694
|
-55,798
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-15,778
|
-1,597
|
-11,576
|
-13,203
|
-15,425
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
21,764
|
21,508
|
17,425
|
17,769
|
16,883
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
184,613
|
180,006
|
165,191
|
159,852
|
158,401
|