単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 574 55 4,047 4,382
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 574 55 4,047 4,382
Giá vốn hàng bán 574 0 4,029 2,034
Lợi nhuận gộp 55 18 2,348
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
Chi phí tài chính 0 9,232
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 286 71
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,599 3,653 3,547 3,596 3,454
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,598 -3,597 -3,546 -13,095 -1,176
Thu nhập khác 1,000 1,872 3,827
Chi phí khác 4 2 1,110 5
Lợi nhuận khác 996 1,870 2,717 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,598 -2,601 -1,676 -10,378 -1,181
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,598 -2,601 -1,676 -10,378 -1,181
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -87 -87 -79 -399 -24
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,511 -2,514 -1,597 -9,979 -1,156
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)