Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 386.799 430.186 331.903 316.143 29.926
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25 8 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 386.774 430.179 331.903 316.143 29.926
4. Giá vốn hàng bán 344.437 390.108 323.373 264.544 31.931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.337 40.070 8.530 51.599 -2.005
6. Doanh thu hoạt động tài chính 585 762 976 1.052 165
7. Chi phí tài chính 12.156 10.903 9.691 6.370 10.677
-Trong đó: Chi phí lãi vay 11.721 10.350 9.061 6.005 10.677
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 22.324 20.303 22.239 9.364 197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.636 8.721 7.927 6.615 16.021
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3.195 906 -30.351 30.301 -28.735
12. Thu nhập khác 2.058 888 6.036 771 -453
13. Chi phí khác 9 125 1 526 6.715
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2.048 763 6.036 245 -7.168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.147 1.668 -24.315 30.546 -35.903
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -611 688 1.947 3.714 5.488
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -611 688 1.947 3.714 5.488
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -536 980 -26.262 26.832 -41.391
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -536 980 -26.262 26.832 -41.391