Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31.685 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31.685 0
4. Giá vốn hàng bán 30.052 0 1.730 1.730 3.403
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.633 0 -1.730 -1.730 -3.403
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 365 0 10 10 20
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 580 90 23 23 100
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 688 -90 -1.763 -1.763 -3.523
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 688 -90 -1.763 -1.763 -3.523
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 688 -90 -1.763 -1.763 -3.523
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 688 -90 -1.763 -1.763 -3.523