Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.752.930 1.900.062 2.137.505 2.155.575 2.202.622
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 190.479 261.784 465.480 282.034 245.088
1. Tiền 45.256 48.547 173.580 52.034 68.588
2. Các khoản tương đương tiền 145.223 213.237 291.900 230.000 176.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 72.643 72.643
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 72.643 72.643
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 538.206 555.253 555.878 665.703 672.546
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 515.750 539.862 539.294 637.635 653.890
2. Trả trước cho người bán 9.585 7.879 13.993 21.123 16.031
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 45.064 39.146 34.090 38.409 34.086
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32.193 -31.634 -31.500 -31.464 -31.460
IV. Tổng hàng tồn kho 678.802 710.183 728.205 754.978 844.491
1. Hàng tồn kho 709.463 750.239 780.503 801.438 884.679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -30.661 -40.056 -52.298 -46.460 -40.188
V. Tài sản ngắn hạn khác 345.444 372.842 387.943 380.217 367.854
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115.113 128.678 128.021 130.565 127.453
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 225.589 237.676 254.591 244.838 238.766
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.742 6.489 5.331 4.814 1.635
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.475.575 9.318.368 9.254.281 9.192.211 9.165.036
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.947.587 1.894.643 1.930.052 1.963.481 1.997.142
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 1.921.000 1.835.000 1.835.000 1.835.000 1.835.000
5. Phải thu dài hạn khác 26.587 59.643 95.052 128.481 162.142
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.752.812 4.656.724 4.565.342 4.484.445 4.415.142
1. Tài sản cố định hữu hình 4.311.630 4.228.080 4.149.234 4.080.873 4.024.091
- Nguyên giá 5.689.243 5.691.142 5.697.184 5.713.062 5.737.352
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.377.613 -1.463.062 -1.547.950 -1.632.189 -1.713.262
2. Tài sản cố định thuê tài chính 222.742 218.091 213.440 208.789 204.138
- Nguyên giá 277.923 277.923 277.923 277.923 277.923
- Giá trị hao mòn lũy kế -55.181 -59.832 -64.482 -69.133 -73.784
3. Tài sản cố định vô hình 218.440 210.553 202.667 194.783 186.912
- Nguyên giá 344.789 344.789 344.789 344.789 344.789
- Giá trị hao mòn lũy kế -126.350 -134.237 -142.122 -150.007 -157.877
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22.406 22.401 19.703 16.115 23.355
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22.406 22.401 19.703 16.115 23.355
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.114.055 2.114.055 2.114.055 2.103.965 2.103.965
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2.114.055 2.114.055 2.114.055 2.103.965 2.103.965
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 638.715 630.546 625.130 624.204 625.433
1. Chi phí trả trước dài hạn 531.384 526.879 525.040 527.735 529.771
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 21.639 21.595 21.639 21.639 24.452
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 85.693 82.072 78.451 74.830 71.209
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.228.505 11.218.431 11.391.786 11.347.786 11.367.658
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.759.367 6.633.640 6.558.342 6.300.284 6.166.967
I. Nợ ngắn hạn 3.245.114 3.379.847 3.463.808 5.286.549 5.242.484
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.740.469 1.857.951 1.872.733 3.714.765 3.541.955
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 635.843 586.017 601.210 683.124 771.573
4. Người mua trả tiền trước 6.610 4.627 6.333 5.355 7.810
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.532 17.666 37.415 41.376 25.423
6. Phải trả người lao động 0 35 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 704.342 666.199 783.746 789.081 841.873
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 140.354 246.387 161.405 51.884 52.884
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 966 966 966 966 966
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.514.254 3.253.792 3.094.534 1.013.735 924.483
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 267.065 168.025 59.869 52.161 43.882
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.907.566 2.747.532 2.697.799 626.134 546.342
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 328.554 327.292 326.030 324.768 323.534
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 10.725
10. Dự phòng phải trả dài hạn 11.069 10.944 10.837 10.672 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.469.137 4.584.791 4.833.444 5.047.502 5.200.691
I. Vốn chủ sở hữu 4.469.137 4.584.791 4.833.444 5.047.502 5.200.691
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.290.526 3.290.526 3.290.526 3.403.169 3.403.169
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.137.103 2.137.103 2.137.103 2.137.053 2.137.053
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.041.805 -925.366 -682.145 -604.048 -478.783
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -398.879 -1.041.805 -1.041.805 -1.041.805 -1.041.805
- LNST chưa phân phối kỳ này -642.926 116.440 359.660 437.757 563.022
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 83.314 82.528 87.960 111.328 139.253
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11.228.505 11.218.431 11.391.786 11.347.786 11.367.658