|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3.095.762
|
4.613.914
|
3.803.275
|
4.655.723
|
5.291.899
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6.969
|
4.766
|
7.632
|
5.190
|
6.008
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3.088.793
|
4.609.147
|
3.795.644
|
4.650.533
|
5.285.891
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2.571.698
|
3.748.350
|
3.149.150
|
3.800.343
|
4.316.850
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
517.095
|
860.797
|
646.494
|
850.189
|
969.041
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33.068
|
85.951
|
64.748
|
64.606
|
60.138
|
|
7. Chi phí tài chính
|
71.747
|
152.677
|
123.885
|
120.131
|
137.953
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
56.940
|
65.102
|
78.863
|
76.954
|
79.176
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-12.320
|
7.645
|
-942
|
373
|
6.724
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
186.371
|
252.099
|
194.519
|
258.134
|
277.180
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
282.574
|
368.840
|
345.568
|
391.437
|
401.654
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.850
|
180.777
|
46.327
|
145.465
|
219.116
|
|
12. Thu nhập khác
|
30.928
|
31.665
|
30.068
|
28.471
|
34.443
|
|
13. Chi phí khác
|
12.472
|
14.317
|
15.302
|
14.801
|
7.070
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
18.456
|
17.347
|
14.766
|
13.669
|
27.373
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.606
|
198.125
|
61.093
|
159.135
|
246.489
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.156
|
36.108
|
23.162
|
31.341
|
43.898
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-75
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18.156
|
36.108
|
23.162
|
31.341
|
43.823
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.550
|
162.016
|
37.931
|
127.794
|
202.666
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.898
|
45.210
|
4.356
|
42.634
|
69.061
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-653
|
116.806
|
33.575
|
85.160
|
133.605
|