単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,949,832 2,179,982 1,936,266 2,311,878 2,713,148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 308,126 373,547 281,034 337,375 504,686
1. Tiền 261,443 208,663 165,516 227,725 395,367
2. Các khoản tương đương tiền 46,683 164,885 115,518 109,650 109,319
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,247 172,936 118,510 105,291 118,141
1. Đầu tư ngắn hạn 2,000 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 784,929 781,703 726,466 1,049,196 1,247,712
1. Phải thu khách hàng 653,234 657,602 601,682 925,206 1,127,396
2. Trả trước cho người bán 57,610 59,958 55,644 30,655 37,064
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 74,520 60,340 67,702 89,002 92,093
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -435 -2,198 -5,561 -5,666 -8,840
IV. Tổng hàng tồn kho 752,466 761,302 694,434 690,839 699,320
1. Hàng tồn kho 753,100 761,783 694,662 693,696 701,903
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -634 -482 -228 -2,857 -2,582
V. Tài sản ngắn hạn khác 72,064 90,494 115,823 129,178 143,288
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,835 11,918 17,352 14,263 18,613
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 54,728 75,098 89,862 111,100 118,203
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,501 3,478 8,610 3,815 6,471
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 830,917 792,178 770,976 784,510 782,530
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,788 16,374 15,348 14,462 15,086
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,788 16,374 15,348 14,462 15,086
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 631,528 595,583 580,837 601,796 589,426
1. Tài sản cố định hữu hình 610,000 577,044 563,310 587,572 572,502
- Nguyên giá 1,684,414 1,709,810 1,748,188 1,830,021 1,864,510
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,074,414 -1,132,765 -1,184,878 -1,242,449 -1,292,008
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21,528 18,539 17,527 14,224 16,924
- Nguyên giá 57,500 57,842 54,984 55,101 59,311
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,973 -39,303 -37,457 -40,878 -42,386
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 79,184 83,842 82,272 81,996 85,257
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 43,927 47,585 48,150 48,875 52,905
3. Đầu tư dài hạn khác 33,257 34,257 34,257 33,257 33,257
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -135 -135 -905
V. Tổng tài sản dài hạn khác 73,620 64,486 71,087 80,882 76,596
1. Chi phí trả trước dài hạn 73,620 64,486 71,087 80,715 76,389
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 167 207
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,780,749 2,972,160 2,707,243 3,096,388 3,495,678
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,418,233 2,509,689 2,259,542 2,577,296 2,835,167
I. Nợ ngắn hạn 2,216,705 2,364,037 2,082,565 2,385,798 2,495,612
1. Vay và nợ ngắn 1,316,977 1,512,513 1,395,725 1,677,707 1,621,941
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 343,188 287,158 229,777 248,822 356,443
4. Người mua trả tiền trước 125,231 80,815 81,567 80,080 16,242
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,106 28,620 16,018 24,501 43,067
6. Phải trả người lao động 212,658 287,770 183,082 213,449 302,541
7. Chi phí phải trả 24,418 25,961 43,656 53,489 46,558
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 98,163 75,886 66,856 45,041 55,078
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 201,527 145,652 176,977 191,497 339,555
1. Phải trả dài hạn người bán 56 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,104 17,621 31,365 41,900 12,011
4. Vay và nợ dài hạn 149,551 88,342 109,895 113,827 109,575
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12,371 15,910 12,605 13,322 13,288
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 362,516 462,471 447,701 519,092 660,511
I. Vốn chủ sở hữu 362,516 462,471 447,701 519,092 660,511
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182,000 191,100 191,100 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 57,622 62,808 69,595 72,988 77,477
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63,706 127,136 114,472 142,098 255,004
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 42,892 48,166 41,919 41,344 39,908
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 59,189 81,427 72,534 104,006 128,030
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,780,749 2,972,160 2,707,243 3,096,388 3,495,678