単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,064,541 2,218,204 2,356,248 2,713,148 2,494,477
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 263,114 313,806 372,691 504,686 368,345
1. Tiền 179,344 260,531 256,663 395,367 230,405
2. Các khoản tương đương tiền 83,770 53,274 116,028 109,319 137,940
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 92,645 106,285 102,612 118,141 125,232
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 824,150 947,092 1,020,802 1,247,712 1,049,071
1. Phải thu khách hàng 675,565 798,920 885,221 1,127,396 914,737
2. Trả trước cho người bán 45,787 47,776 41,718 37,064 35,314
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 101,464 105,915 99,382 92,093 109,603
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,666 -5,519 -5,519 -8,840 -10,584
IV. Tổng hàng tồn kho 789,211 760,204 744,290 699,320 785,812
1. Hàng tồn kho 791,449 762,469 746,555 701,903 791,481
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,238 -2,265 -2,265 -2,582 -5,669
V. Tài sản ngắn hạn khác 95,421 90,817 115,853 143,288 166,017
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,843 15,590 13,734 18,613 25,484
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 61,814 68,079 91,989 118,203 133,760
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12,765 7,148 10,129 6,471 6,773
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 770,881 783,984 788,377 782,530 779,273
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,423 14,462 15,292 15,086 15,025
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15,423 14,462 15,292 15,086 15,025
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 588,758 591,868 586,337 589,426 599,127
1. Tài sản cố định hữu hình 574,924 575,477 570,277 572,502 577,999
- Nguyên giá 1,840,042 1,852,452 1,849,023 1,864,510 1,894,184
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,265,118 -1,276,976 -1,278,746 -1,292,008 -1,316,186
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,835 16,391 16,061 16,924 21,128
- Nguyên giá 55,101 58,052 58,088 59,311 63,911
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,267 -41,661 -42,027 -42,386 -42,783
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 81,061 83,234 85,368 85,257 84,054
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 47,937 50,760 52,722 52,905 52,714
3. Đầu tư dài hạn khác 33,257 33,257 33,257 33,257 33,257
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -133 -783 -611 -905 -1,940
V. Tổng tài sản dài hạn khác 80,732 82,835 82,357 76,596 73,834
1. Chi phí trả trước dài hạn 80,565 82,628 82,150 76,389 73,599
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 167 207 207 207 235
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,835,422 3,002,188 3,144,626 3,495,678 3,273,750
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,292,887 2,449,240 2,554,066 2,835,167 2,594,139
I. Nợ ngắn hạn 2,109,622 2,268,879 2,371,476 2,495,612 2,264,805
1. Vay và nợ ngắn 1,548,033 1,550,194 1,574,883 1,621,941 1,621,763
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 261,664 298,599 329,097 356,443 335,834
4. Người mua trả tiền trước 51,441 46,750 33,955 16,242 13,527
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,632 31,081 53,207 43,067 32,142
6. Phải trả người lao động 92,790 154,818 222,479 302,541 112,089
7. Chi phí phải trả 45,218 47,667 55,475 46,558 48,625
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 54,686 71,964 54,107 55,078 64,049
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 183,265 180,361 182,590 339,555 329,335
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 24,949 29,919 24,090 12,011 33,937
4. Vay và nợ dài hạn 119,352 114,706 119,570 109,575 72,429
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,322 13,288 13,288 13,288 18,408
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 542,535 552,948 590,559 660,511 679,611
I. Vốn chủ sở hữu 542,535 552,948 590,559 660,511 679,611
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 72,981 79,152 77,482 77,477 78,279
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 166,833 177,181 202,137 255,004 267,025
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,264 50,115 46,288 39,908 32,090
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 102,721 96,615 110,941 128,030 134,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,835,422 3,002,188 3,144,626 3,495,678 3,273,750