|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,402,087
|
1,010,140
|
1,330,749
|
1,451,744
|
1,508,289
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
978
|
2,223
|
1,408
|
959
|
1,419
|
|
Doanh thu thuần
|
1,401,110
|
1,007,917
|
1,329,341
|
1,450,786
|
1,506,870
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,138,986
|
813,766
|
1,106,060
|
1,199,626
|
1,208,225
|
|
Lợi nhuận gộp
|
262,124
|
194,151
|
223,282
|
251,160
|
298,645
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,710
|
15,389
|
15,081
|
16,695
|
10,903
|
|
Chi phí tài chính
|
29,522
|
24,938
|
30,478
|
32,240
|
49,361
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,806
|
19,934
|
19,751
|
19,299
|
19,896
|
|
Chi phí bán hàng
|
69,987
|
60,022
|
73,957
|
66,515
|
80,985
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
127,494
|
86,527
|
92,894
|
98,112
|
119,248
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
58,316
|
39,163
|
42,454
|
72,295
|
62,826
|
|
Thu nhập khác
|
8,860
|
5,936
|
12,182
|
10,685
|
8,447
|
|
Chi phí khác
|
9,868
|
1,967
|
1,920
|
1,679
|
1,567
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,008
|
3,969
|
10,262
|
9,005
|
6,880
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,485
|
1,110
|
1,420
|
1,309
|
2,871
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
57,308
|
43,132
|
52,716
|
81,301
|
69,705
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,205
|
7,966
|
9,396
|
14,692
|
11,942
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,205
|
7,966
|
9,396
|
14,692
|
11,942
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
47,103
|
35,166
|
43,320
|
66,609
|
57,763
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
15,945
|
11,618
|
18,482
|
21,559
|
17,935
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
31,157
|
23,548
|
24,838
|
45,050
|
39,828
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|