|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.536
|
11.166
|
13.431
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.329
|
1.434
|
1.294
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.980
|
2.982
|
3.226
|
|
- Các khoản dự phòng
|
483
|
8
|
-552
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.156
|
-1.624
|
-1.468
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
22
|
68
|
87
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14.865
|
12.600
|
14.725
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-906
|
5.613
|
2.164
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.524
|
1.729
|
-198
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-955
|
-5.957
|
1.564
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-313
|
-14
|
-867
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22
|
-68
|
-87
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.705
|
-2.404
|
-2.778
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
39
|
34
|
23
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.421
|
-5.639
|
-6.043
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5.059
|
5.896
|
8.503
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.999
|
-6.584
|
-4.943
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-18.000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
18.000
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.679
|
1.799
|
1.471
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-321
|
-4.785
|
-3.472
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11.900
|
23.178
|
19.303
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9.063
|
-21.204
|
-24.115
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3.780
|
-3.780
|
-3.780
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-943
|
-1.806
|
-8.591
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.795
|
-695
|
-3.560
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30.070
|
33.865
|
33.170
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.865
|
33.170
|
29.610
|