単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,480 107,327 106,678 117,080 110,003
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 105,480 107,327 106,678 117,080 110,003
Giá vốn hàng bán 84,063 82,772 85,161 94,570 89,920
Lợi nhuận gộp 21,417 24,555 21,517 22,510 20,083
Doanh thu hoạt động tài chính 1,468 983 1,657 2,156 1,624
Chi phí tài chính 22 9 60 22 68
Trong đó: Chi phí lãi vay 22 9 60 22 68
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,526 11,138 11,279 12,114 9,874
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,337 14,392 11,835 12,530 11,765
Thu nhập khác 64 99 310 6 465
Chi phí khác 52 1,035 1,113 0 1,063
Lợi nhuận khác 12 -937 -804 6 -598
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,349 13,455 11,031 12,536 11,166
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,146 2,108 2,484 2,666 2,496
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,146 2,108 2,484 2,666 2,496
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,203 11,347 8,548 9,870 8,670
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,203 11,347 8,548 9,870 8,670
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)