単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,327 106,678 117,080 110,003 107,240
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 107,327 106,678 117,080 110,003 107,240
Giá vốn hàng bán 82,772 85,161 94,570 89,920 83,815
Lợi nhuận gộp 24,555 21,517 22,510 20,083 23,425
Doanh thu hoạt động tài chính 983 1,657 2,156 1,624 1,468
Chi phí tài chính 9 60 22 68 87
Trong đó: Chi phí lãi vay 9 60 22 68 87
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,138 11,279 12,114 9,874 11,391
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,392 11,835 12,530 11,765 13,414
Thu nhập khác 99 310 6 465 296
Chi phí khác 1,035 1,113 0 1,063 279
Lợi nhuận khác -937 -804 6 -598 17
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,455 11,031 12,536 11,166 13,431
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,108 2,484 2,666 2,496 2,782
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,108 2,484 2,666 2,496 2,782
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,347 8,548 9,870 8,670 10,649
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,347 8,548 9,870 8,670 10,649
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)