TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
65,666
|
72,384
|
76,075
|
82,665
|
74,303
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,477
|
12,390
|
30,070
|
33,865
|
33,170
|
1. Tiền
|
8,477
|
2,390
|
15,070
|
3,865
|
6,170
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10,000
|
15,000
|
30,000
|
27,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,194
|
39,352
|
25,331
|
26,166
|
20,254
|
1. Phải thu khách hàng
|
34,195
|
38,941
|
24,861
|
25,723
|
19,635
|
2. Trả trước cho người bán
|
419
|
108
|
245
|
193
|
59
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
641
|
364
|
285
|
795
|
1,112
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-61
|
-61
|
-61
|
-544
|
-552
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,744
|
2,249
|
2,347
|
4,073
|
2,343
|
1. Hàng tồn kho
|
3,744
|
2,249
|
2,347
|
4,073
|
2,343
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
252
|
392
|
326
|
561
|
535
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
252
|
260
|
204
|
373
|
232
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
133
|
123
|
188
|
303
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,591
|
42,030
|
37,673
|
35,635
|
38,427
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
39,032
|
41,644
|
37,430
|
34,005
|
38,086
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,658
|
9,985
|
6,597
|
3,982
|
8,873
|
- Nguyên giá
|
58,661
|
59,810
|
60,016
|
60,571
|
67,635
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46,003
|
-49,825
|
-53,420
|
-56,589
|
-58,761
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26,375
|
31,660
|
30,833
|
30,023
|
29,213
|
- Nguyên giá
|
30,990
|
37,019
|
37,019
|
37,019
|
37,019
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,616
|
-5,359
|
-6,186
|
-6,996
|
-7,806
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
286
|
386
|
214
|
157
|
312
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
286
|
386
|
214
|
157
|
312
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
105,257
|
114,414
|
113,748
|
118,299
|
112,730
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,143
|
14,801
|
16,374
|
19,604
|
15,235
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,143
|
14,801
|
16,374
|
19,604
|
15,235
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
2,837
|
4,811
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,409
|
1,439
|
3,971
|
3,291
|
1,933
|
4. Người mua trả tiền trước
|
764
|
2,763
|
3,432
|
4,935
|
5
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,186
|
3,422
|
2,332
|
2,092
|
1,938
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
4,143
|
2,540
|
810
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
79
|
0
|
0
|
0
|
553
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
32
|
1,007
|
171
|
325
|
195
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
500
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
95,114
|
99,613
|
97,373
|
98,696
|
97,495
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
95,114
|
99,613
|
97,373
|
98,696
|
97,495
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
54,000
|
54,000
|
54,000
|
54,000
|
54,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
34
|
34
|
34
|
589
|
7,653
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,051
|
33,051
|
33,051
|
32,496
|
25,432
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,029
|
12,528
|
10,288
|
11,611
|
10,410
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,674
|
1,527
|
3,928
|
5,314
|
5,801
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
105,257
|
114,414
|
113,748
|
118,299
|
112,730
|