|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,214,343
|
1,629,279
|
1,817,811
|
1,754,554
|
1,458,438
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,640
|
12,736
|
51,241
|
22,089
|
20,695
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,205,703
|
1,616,543
|
1,766,570
|
1,732,465
|
1,437,743
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
949,688
|
1,319,823
|
1,389,947
|
1,263,692
|
1,033,313
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
256,015
|
296,720
|
376,623
|
468,772
|
404,430
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,651
|
24,965
|
31,337
|
35,797
|
37,591
|
|
7. Chi phí tài chính
|
48,228
|
42,650
|
51,195
|
76,973
|
68,217
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40,164
|
32,297
|
27,402
|
47,454
|
50,486
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
102
|
113
|
-775
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
97,289
|
148,071
|
190,120
|
135,588
|
121,642
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
47,681
|
35,687
|
65,107
|
169,729
|
121,440
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
69,571
|
95,391
|
100,763
|
122,280
|
130,723
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,982
|
4,334
|
19,928
|
24,734
|
33,665
|
|
13. Chi phí khác
|
3,124
|
4,910
|
26,447
|
16,434
|
21,471
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,142
|
-577
|
-6,518
|
8,300
|
12,194
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,429
|
94,814
|
94,245
|
130,580
|
142,917
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,851
|
12,224
|
12,166
|
26,578
|
22,339
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,740
|
196
|
2,417
|
-5,726
|
2,468
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,111
|
12,420
|
14,583
|
20,851
|
24,807
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
63,318
|
82,394
|
79,662
|
109,729
|
118,110
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
224
|
118
|
128
|
214
|
191
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
63,094
|
82,277
|
79,533
|
109,515
|
117,918
|