|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
705,638
|
653,824
|
415,034
|
454,925
|
739,252
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25,582
|
25,900
|
9,300
|
5,626
|
21,088
|
|
Doanh thu thuần
|
680,056
|
627,924
|
405,734
|
449,300
|
718,164
|
|
Giá vốn hàng bán
|
509,253
|
481,383
|
312,668
|
337,983
|
512,694
|
|
Lợi nhuận gộp
|
170,803
|
146,540
|
93,065
|
111,317
|
205,470
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,134
|
12,085
|
7,212
|
7,400
|
6,888
|
|
Chi phí tài chính
|
18,951
|
25,337
|
28,081
|
24,988
|
31,587
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,966
|
20,446
|
21,527
|
21,494
|
27,500
|
|
Chi phí bán hàng
|
34,878
|
36,457
|
23,469
|
21,600
|
39,940
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
58,338
|
47,248
|
10,615
|
15,730
|
44,212
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68,769
|
49,583
|
38,112
|
56,399
|
96,619
|
|
Thu nhập khác
|
380
|
2,771
|
-207
|
13,083
|
466
|
|
Chi phí khác
|
148
|
702
|
2,361
|
462
|
1,227
|
|
Lợi nhuận khác
|
232
|
2,069
|
-2,568
|
12,621
|
-761
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
69,002
|
51,652
|
35,545
|
69,020
|
95,857
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,328
|
8,409
|
3,889
|
9,485
|
13,263
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,997
|
-559
|
994
|
-560
|
2,088
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,325
|
7,850
|
4,883
|
8,924
|
15,351
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
58,677
|
43,802
|
30,662
|
60,096
|
80,507
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
105
|
85
|
77
|
120
|
152
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
58,572
|
43,717
|
30,584
|
59,976
|
80,354
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|