単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 359,415 705,638 653,824 415,034 454,925
Các khoản giảm trừ doanh thu 9,571 25,582 25,900 9,300 5,626
Doanh thu thuần 349,844 680,056 627,924 405,734 449,300
Giá vốn hàng bán 290,854 509,253 481,383 312,668 337,983
Lợi nhuận gộp 58,991 170,803 146,540 93,065 111,317
Doanh thu hoạt động tài chính 8,736 10,134 12,085 7,212 7,400
Chi phí tài chính 15,848 18,951 25,337 28,081 24,988
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,759 15,966 20,446 21,527 21,494
Chi phí bán hàng 21,398 34,878 36,457 23,469 21,600
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,385 58,338 47,248 10,615 15,730
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,096 68,769 49,583 38,112 56,399
Thu nhập khác 885 380 2,771 -207 13,083
Chi phí khác 1,362 148 702 2,361 462
Lợi nhuận khác -477 232 2,069 -2,568 12,621
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,620 69,002 51,652 35,545 69,020
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,260 7,328 8,409 3,889 9,485
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -559 2,997 -559 994 -560
Chi phí thuế TNDN 4,701 10,325 7,850 4,883 8,924
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,919 58,677 43,802 30,662 60,096
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8 105 85 77 120
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,911 58,572 43,717 30,584 59,976
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)