単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 32,593 17,620 69,002 51,652 35,545
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,542 15,522 56,965 43,475 36,279
- Khấu hao TSCĐ 4,172 19,423 20,005 11,045 41,282
- Các khoản dự phòng 1,862 -17,958 19,241 5 -9,629
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -680 -586 0 92
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 13,077 297 2,339 11,979 -16,994
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,112 13,759 15,966 20,446 21,527
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 64,135 33,141 125,967 95,126 71,823
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,821 -89,492 -121,750 -24,448 202,749
- Tăng, giảm hàng tồn kho 63,207 -5,014 -157,999 107,903 46,643
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -44,659 39,815 139,878 -122,382 -22,934
- Tăng giảm chi phí trả trước -6,577 -1,760 1,315 -3,668 -87,833
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,314 -13,089 -17,046 -16,661 -16,341
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,034 -7,526 -6,001 -467 -195
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,033 -9,895 -3,667 -1,387 -19,585
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 51,547 -53,818 -39,303 34,015 174,327
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -29,615 -21,251 -65,939 -59,819 -73,330
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -241 0 0 246
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -82,226 -48,600 -17,560 -7,448 -94,303
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 151,276 25,013 -10,372 5,400 124,298
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 60 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,024 2,109 3,000 3,167 1,359
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 42,217 -42,669 -90,872 -58,700 -41,730
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 -304,223
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -76,180 0 -130,678 206,858
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 727,001 570,284 802,629 1,006,065 797,780
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -819,426 -396,897 -640,520 -832,665 -832,719
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4,052 -5,928 -10,140 -6,056 -15,074
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -13,415 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -96,476 91,279 151,968 23,252 -147,378
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,712 -5,207 21,794 -1,433 -14,781
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 57,041 54,365 49,158 70,965 69,532
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 35 14 0 -20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 54,364 49,158 70,965 69,532 54,732