単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 972,420 1,029,320 1,166,763 1,016,642 1,001,516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,853 51,698 54,001 62,435 54,364
1. Tiền 10,853 6,267 14,753 21,723 22,209
2. Các khoản tương đương tiền 16,000 45,431 39,247 40,711 32,155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 200 200 12,471 119,910 95,801
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 749,203 792,511 907,845 497,579 572,325
1. Phải thu khách hàng 516,619 486,929 400,144 348,369 336,464
2. Trả trước cho người bán 37,998 108,701 116,216 95,792 87,666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 122,647 160,460 383,688 108,910 143,809
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,453 -16,319 -31,712 -98,156 -68,717
IV. Tổng hàng tồn kho 175,660 132,924 157,789 267,247 209,087
1. Hàng tồn kho 177,583 144,205 161,071 273,525 210,808
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,922 -11,281 -3,281 -6,278 -1,721
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,503 51,986 34,657 69,472 69,938
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,787 8,132 6,906 12,970 10,854
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,716 43,782 27,435 51,066 59,043
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 72 316 5,436 41
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 560,959 624,737 576,985 1,026,594 1,040,665
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000 1,165 98,479 105,551 132,740
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 165 97,779 105,551 132,740
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 350,706 363,979 418,139 664,050 673,970
1. Tài sản cố định hữu hình 285,088 296,107 335,105 524,580 510,292
- Nguyên giá 346,743 382,708 445,710 776,106 825,116
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,655 -86,601 -110,604 -251,526 -314,824
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 7,402 45,990 60,808
- Nguyên giá 0 0 7,402 49,366 71,001
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -3,377 -10,193
3. Tài sản cố định vô hình 65,619 67,873 75,631 93,481 102,871
- Nguyên giá 69,759 73,610 83,921 106,265 120,536
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,140 -5,738 -8,290 -12,784 -17,665
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 145,314 219,546 21,017 2,000 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 43,703 19,792 19,017 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 4,100 3,100 3,100 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,411 -3,100 -3,100 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 32,200 26,950 36,182 46,242 50,324
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,200 26,950 36,182 46,242 50,324
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 640 427 213 196,372 175,701
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,533,379 1,654,056 1,743,748 2,043,235 2,042,181
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 782,473 817,659 851,560 1,055,273 1,057,170
I. Nợ ngắn hạn 594,805 700,841 772,283 964,514 868,887
1. Vay và nợ ngắn 339,016 449,748 578,489 746,878 688,801
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 203,089 185,731 126,340 79,975 56,273
4. Người mua trả tiền trước 12,872 19,181 23,651 23,082 11,352
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,119 13,627 13,576 32,015 45,749
6. Phải trả người lao động 5,141 7,471 12,704 15,237 1,412
7. Chi phí phải trả 6,200 8,095 6,961 50,270 42,382
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,812 13,769 4,092 6,656 13,960
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 187,668 116,818 79,277 90,759 188,284
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 9 0
4. Vay và nợ dài hạn 185,867 114,875 74,852 62,412 157,481
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,801 1,943 4,425 28,338 30,802
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 750,906 836,398 892,188 987,962 985,010
I. Vốn chủ sở hữu 750,906 836,398 892,188 987,962 985,010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 599,268 629,231 629,231 629,231 653,043
2. Thặng dư vốn cổ phần 67,231 67,231 67,231 67,231 21,221
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,476 38,781 59,113 59,113 32,218
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61,239 100,423 135,874 231,494 277,625
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,556 3,221 6,469 10,402 8,959
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 692 733 741 895 905
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,533,379 1,654,056 1,743,748 2,043,235 2,042,181