|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,540,765
|
1,866,332
|
2,169,196
|
2,053,473
|
2,002,642
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
141,255
|
101,294
|
160,567
|
238,435
|
246,427
|
|
1. Tiền
|
21,255
|
51,294
|
28,753
|
18,435
|
16,427
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120,000
|
50,000
|
131,814
|
220,000
|
230,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
256,626
|
330,014
|
309,621
|
259,434
|
242,520
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
256,626
|
330,014
|
309,621
|
259,434
|
242,520
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
417,890
|
575,128
|
717,018
|
617,393
|
650,405
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
331,966
|
523,024
|
654,907
|
560,902
|
522,608
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37,779
|
8,548
|
23,723
|
18,959
|
90,140
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
35,096
|
35,914
|
27,114
|
32,714
|
28,703
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17,739
|
12,335
|
15,240
|
8,784
|
12,920
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,690
|
-4,694
|
-3,966
|
-3,966
|
-3,966
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
722,975
|
845,794
|
965,095
|
931,112
|
857,762
|
|
1. Hàng tồn kho
|
727,147
|
850,007
|
970,739
|
933,495
|
861,186
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,172
|
-4,213
|
-5,645
|
-2,382
|
-3,424
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,020
|
14,103
|
16,896
|
7,098
|
5,529
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,979
|
5,160
|
4,522
|
2,583
|
1,740
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
8,903
|
12,334
|
4,475
|
3,789
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41
|
40
|
40
|
41
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
174,592
|
170,392
|
168,693
|
213,120
|
223,633
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,167
|
2,167
|
2,352
|
2,391
|
2,280
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,167
|
2,167
|
2,352
|
2,391
|
2,280
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
94,609
|
91,668
|
88,778
|
86,052
|
96,626
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
88,113
|
85,321
|
82,581
|
79,992
|
77,820
|
|
- Nguyên giá
|
179,098
|
179,208
|
179,227
|
178,759
|
177,384
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-90,985
|
-93,887
|
-96,646
|
-98,767
|
-99,564
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,496
|
6,347
|
6,198
|
6,060
|
18,806
|
|
- Nguyên giá
|
8,687
|
8,687
|
8,687
|
8,687
|
21,687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,191
|
-2,340
|
-2,489
|
-2,627
|
-2,881
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
48,127
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
48,127
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
592
|
474
|
2,039
|
50,727
|
3,103
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
592
|
474
|
2,039
|
50,727
|
3,103
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
48,135
|
48,784
|
48,952
|
49,024
|
49,168
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28,135
|
28,784
|
28,952
|
29,024
|
29,168
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29,089
|
27,299
|
26,571
|
24,926
|
24,328
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,535
|
2,819
|
2,677
|
2,562
|
2,397
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3,648
|
5,393
|
5,624
|
4,913
|
5,297
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
19,906
|
19,088
|
18,270
|
17,452
|
16,634
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,715,357
|
2,036,724
|
2,337,889
|
2,266,593
|
2,226,275
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,285,514
|
1,578,235
|
1,866,659
|
1,791,371
|
1,748,887
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,263,456
|
1,576,744
|
1,864,633
|
1,789,289
|
1,746,461
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,137,307
|
1,071,283
|
1,239,826
|
1,425,015
|
1,510,764
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
77,672
|
383,481
|
551,387
|
308,871
|
167,083
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,561
|
14,207
|
12,992
|
12,699
|
29,466
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,225
|
18,064
|
22,458
|
18,454
|
21,813
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,276
|
3,572
|
4,903
|
4,909
|
4,788
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,234
|
7,170
|
24,365
|
14,008
|
3,175
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
56
|
0
|
45
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,321
|
74,383
|
3,818
|
2,916
|
2,983
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
556
|
3,224
|
3,580
|
1,068
|
5,085
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,304
|
1,304
|
1,304
|
1,304
|
1,304
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
22,058
|
1,491
|
2,026
|
2,082
|
2,426
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
20,774
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
660
|
720
|
840
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,284
|
1,491
|
1,366
|
1,363
|
1,586
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
429,843
|
458,489
|
471,230
|
475,222
|
477,388
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
429,843
|
458,489
|
471,230
|
475,222
|
477,388
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
341,778
|
357,601
|
386,202
|
386,202
|
386,202
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,348
|
5,348
|
5,348
|
5,348
|
5,148
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,828
|
9,828
|
11,175
|
11,175
|
11,175
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
53,078
|
69,098
|
52,673
|
51,871
|
54,672
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25,293
|
52,253
|
22,317
|
22,301
|
22,301
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27,785
|
16,845
|
30,357
|
29,570
|
32,370
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19,811
|
16,615
|
15,831
|
20,626
|
20,190
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,715,357
|
2,036,724
|
2,337,889
|
2,266,593
|
2,226,275
|