|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.570.790
|
1.540.765
|
1.866.332
|
2.169.196
|
2.053.473
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
36.538
|
141.255
|
101.294
|
160.567
|
238.435
|
|
1. Tiền
|
6.538
|
21.255
|
51.294
|
28.753
|
18.435
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.000
|
120.000
|
50.000
|
131.814
|
220.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
264.328
|
256.626
|
330.014
|
309.621
|
259.434
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
264.328
|
256.626
|
330.014
|
309.621
|
259.434
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
535.530
|
417.890
|
575.128
|
717.018
|
617.393
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
478.309
|
331.966
|
523.024
|
654.907
|
560.902
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17.557
|
37.779
|
8.548
|
23.723
|
18.959
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
34.596
|
35.096
|
35.914
|
27.114
|
32.714
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.746
|
17.739
|
12.335
|
15.240
|
8.784
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.678
|
-4.690
|
-4.694
|
-3.966
|
-3.966
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
691.377
|
722.975
|
845.794
|
965.095
|
931.112
|
|
1. Hàng tồn kho
|
703.414
|
727.147
|
850.007
|
970.739
|
933.495
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12.038
|
-4.172
|
-4.213
|
-5.645
|
-2.382
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43.017
|
2.020
|
14.103
|
16.896
|
7.098
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.597
|
1.979
|
5.160
|
4.522
|
2.583
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35.380
|
0
|
8.903
|
12.334
|
4.475
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
39
|
41
|
40
|
40
|
41
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
168.862
|
174.592
|
170.392
|
168.693
|
213.120
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.505
|
2.167
|
2.167
|
2.352
|
2.391
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.505
|
2.167
|
2.167
|
2.352
|
2.391
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
96.141
|
94.609
|
91.668
|
88.778
|
86.052
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
89.495
|
88.113
|
85.321
|
82.581
|
79.992
|
|
- Nguyên giá
|
178.644
|
179.098
|
179.208
|
179.227
|
178.759
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-89.149
|
-90.985
|
-93.887
|
-96.646
|
-98.767
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.645
|
6.496
|
6.347
|
6.198
|
6.060
|
|
- Nguyên giá
|
8.687
|
8.687
|
8.687
|
8.687
|
8.687
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.042
|
-2.191
|
-2.340
|
-2.489
|
-2.627
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
194
|
592
|
474
|
2.039
|
50.727
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
194
|
592
|
474
|
2.039
|
50.727
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
45.231
|
48.135
|
48.784
|
48.952
|
49.024
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
25.231
|
28.135
|
28.784
|
28.952
|
29.024
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.068
|
9.183
|
8.211
|
8.301
|
7.474
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
994
|
5.535
|
2.819
|
2.677
|
2.562
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.074
|
3.648
|
5.393
|
5.624
|
4.913
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
20.724
|
19.906
|
19.088
|
18.270
|
17.452
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.739.652
|
1.715.357
|
2.036.724
|
2.337.889
|
2.266.593
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.312.151
|
1.285.514
|
1.578.235
|
1.866.659
|
1.791.371
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.293.625
|
1.263.456
|
1.576.744
|
1.864.633
|
1.789.289
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.028.043
|
1.137.307
|
1.071.283
|
1.239.826
|
1.425.015
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
159.449
|
77.672
|
383.481
|
551.387
|
308.871
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24.240
|
13.561
|
14.207
|
12.992
|
12.699
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
62.406
|
18.225
|
18.064
|
22.458
|
18.454
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.247
|
4.276
|
3.572
|
4.903
|
4.909
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.699
|
7.234
|
7.170
|
24.365
|
14.008
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.321
|
0
|
56
|
0
|
45
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.817
|
3.321
|
74.383
|
3.818
|
2.916
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.995
|
556
|
3.224
|
3.580
|
1.068
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.408
|
1.304
|
1.304
|
1.304
|
1.304
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18.526
|
22.058
|
1.491
|
2.026
|
2.082
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
17.225
|
20.774
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
660
|
720
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.302
|
1.284
|
1.491
|
1.366
|
1.363
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
427.501
|
429.843
|
458.489
|
471.230
|
475.222
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
427.501
|
429.843
|
458.489
|
471.230
|
475.222
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
316.465
|
341.778
|
357.601
|
386.202
|
386.202
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.348
|
5.348
|
5.348
|
5.348
|
5.348
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.828
|
9.828
|
9.828
|
11.175
|
11.175
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76.502
|
53.078
|
69.098
|
52.673
|
51.871
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
50.605
|
25.293
|
52.253
|
22.317
|
22.301
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.897
|
27.785
|
16.845
|
30.357
|
29.570
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19.357
|
19.811
|
16.615
|
15.831
|
20.626
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.739.652
|
1.715.357
|
2.036.724
|
2.337.889
|
2.266.593
|