Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 158.057 234.562 111.130 171.233 225.769
2. Điều chỉnh cho các khoản 184.445 167.243 168.063 142.798 132.414
- Khấu hao TSCĐ 91.197 91.627 91.500 91.405 92.497
- Các khoản dự phòng 4.541 0 0 343 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -975 -1.943 -742 -710 -689
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 89.682 77.558 77.305 51.760 40.606
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 342.502 401.804 279.193 314.032 358.183
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9.612 1.277 -15.077 -1.077 -22.601
- Tăng, giảm hàng tồn kho 699 287 475 1.307 -312
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2.579 -9.608 -8.711 674 1.587
- Tăng giảm chi phí trả trước 5.910 -1.909 3.062 933 -15.076
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -90.074 -77.601 -77.361 -51.863 -40.785
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6.582 -9.820 -4.070 -7.644 -10.182
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -601 -4.765 -136 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 239.662 299.666 177.375 256.362 270.814
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.835 0 -3.870 -4.700 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 588 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 975 0 0 0 689
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.943 742 319 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -860 1.943 -3.128 -3.793 689
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 45.347 19.196 65.206 178.759 204.523
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -176.238 -116.285 -150.938 -316.636 -292.817
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -42.500 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -99.564 -149.226 -149.700 -99.505 -124.596
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -230.455 -288.815 -235.432 -237.382 -212.890
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8.348 12.794 -61.185 15.187 58.613
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 72.785 81.132 93.926 32.741 47.927
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 81.132 93.926 32.741 47.927 106.540