|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.956
|
2.417
|
7.715
|
78.902
|
99.130
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8.340
|
9.606
|
11.514
|
7.733
|
11.295
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7.131
|
5.296
|
4.361
|
5.724
|
5.998
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.184
|
2.830
|
5.950
|
476
|
66
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-53
|
-86
|
-1.030
|
-978
|
-120
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
79
|
1.567
|
2.234
|
2.510
|
5.351
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.296
|
12.023
|
19.229
|
86.635
|
110.425
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-12.094
|
-33.366
|
25.246
|
-1.325
|
28.962
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-89.169
|
-89.925
|
17.869
|
773
|
42.536
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
60.077
|
189.377
|
-42.250
|
9.621
|
-66.679
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5.592
|
2.291
|
2.365
|
1.195
|
-1.833
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-79
|
-1.567
|
-1.710
|
-2.014
|
-2.152
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.474
|
-1.341
|
-505
|
-659
|
-15.600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-42.035
|
77.493
|
20.244
|
94.226
|
95.659
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-102.723
|
-175.608
|
-52.122
|
-107.644
|
-200.383
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
227
|
106
|
1.324
|
930
|
65
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
479
|
41
|
7
|
48
|
120
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-89.017
|
-175.461
|
-50.791
|
-106.666
|
-200.199
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
140.786
|
0
|
20.000
|
44.172
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
131.502
|
109.326
|
59.500
|
33.915
|
229.569
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-145.528
|
-28.000
|
-28.131
|
-84.959
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-44.172
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
131.502
|
104.585
|
31.500
|
25.785
|
144.610
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
450
|
6.617
|
953
|
13.344
|
40.070
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
271
|
720
|
7.337
|
8.290
|
21.634
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
720
|
7.337
|
8.290
|
21.634
|
61.704
|