1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
515.435
|
445.529
|
504.428
|
550.956
|
597.813
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.163
|
283
|
381
|
245
|
912
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
514.272
|
445.246
|
504.046
|
550.712
|
596.901
|
4. Giá vốn hàng bán
|
426.934
|
357.748
|
406.055
|
443.597
|
498.728
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
87.338
|
87.498
|
97.991
|
107.115
|
98.173
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.758
|
8.272
|
10.096
|
4.565
|
9.093
|
7. Chi phí tài chính
|
10.520
|
5.135
|
6.305
|
6.677
|
14.383
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.122
|
4.911
|
5.384
|
5.872
|
5.037
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
517
|
-429
|
-2.663
|
-40.049
|
-22.183
|
9. Chi phí bán hàng
|
23.466
|
23.798
|
35.986
|
38.534
|
30.937
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.287
|
17.834
|
20.321
|
21.612
|
23.475
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
44.340
|
48.575
|
42.811
|
4.806
|
16.288
|
12. Thu nhập khác
|
1.843
|
595
|
741
|
1.203
|
798
|
13. Chi phí khác
|
865
|
269
|
46
|
779
|
3.120
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
978
|
327
|
695
|
423
|
-2.322
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
45.318
|
48.902
|
43.506
|
5.229
|
13.966
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.024
|
8.550
|
8.689
|
-668
|
7.747
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
19
|
-220
|
40
|
-188
|
-99
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.043
|
8.330
|
8.730
|
-856
|
7.648
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
38.275
|
40.573
|
34.776
|
6.086
|
6.317
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
584
|
594
|
830
|
519
|
-98
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
37.692
|
39.978
|
33.946
|
5.567
|
6.415
|