Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 597,813 569,413 636,272 551,294 556,411
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 912 127 365 660 1,171
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 596,901 569,287 635,907 550,633 555,240
4. Giá vốn hàng bán 498,728 463,554 523,224 456,398 468,768
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 98,173 105,733 112,683 94,235 86,472
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,093 3,812 9,953 7,608 13,686
7. Chi phí tài chính 14,383 28,608 -19,584 4,264 23,853
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,037 3,885 4,308 3,866 4,041
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -22,183 -582 2,489 -1,308 -1,945
9. Chi phí bán hàng 30,937 33,888 40,285 31,502 28,196
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,475 24,328 22,956 25,339 28,188
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,288 22,138 81,468 39,429 17,976
12. Thu nhập khác 798 2,371 569 922 2,056
13. Chi phí khác 3,120 727 290 2,902 1,126
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,322 1,645 279 -1,981 930
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,966 23,783 81,747 37,448 18,906
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,747 4,570 11,376 8,196 18,357
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -99 55 -454 50 106
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,648 4,625 10,922 8,246 18,463
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,317 19,157 70,825 29,203 443
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -98 10 25 17 11
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,415 19,148 70,800 29,185 432