Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 569.413 636.272 551.294 556.411 564.163
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 127 365 660 1.171 523
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 569.287 635.907 550.633 555.240 563.640
4. Giá vốn hàng bán 463.554 523.224 456.398 468.768 461.869
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 105.733 112.683 94.235 86.472 101.771
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.812 9.953 7.608 13.686 7.987
7. Chi phí tài chính 28.608 -19.584 4.264 23.853 5.560
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.885 4.308 3.866 4.041 5.326
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -582 2.489 -1.308 -1.945 -1.177
9. Chi phí bán hàng 33.888 40.285 31.502 28.196 30.967
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.328 22.956 25.339 28.188 22.885
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22.138 81.468 39.429 17.976 49.170
12. Thu nhập khác 2.371 569 922 2.056 723
13. Chi phí khác 727 290 2.902 1.126 332
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.645 279 -1.981 930 392
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23.783 81.747 37.448 18.906 49.562
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.570 11.376 8.196 18.357 10.020
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 55 -454 50 106 100
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.625 10.922 8.246 18.463 10.120
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.157 70.825 29.203 443 39.441
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10 25 17 11 15
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.148 70.800 29.185 432 39.426