|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
597,813
|
569,413
|
636,272
|
551,294
|
556,411
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
912
|
127
|
365
|
660
|
1,171
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
596,901
|
569,287
|
635,907
|
550,633
|
555,240
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
498,728
|
463,554
|
523,224
|
456,398
|
468,768
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
98,173
|
105,733
|
112,683
|
94,235
|
86,472
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,093
|
3,812
|
9,953
|
7,608
|
13,686
|
|
7. Chi phí tài chính
|
14,383
|
28,608
|
-19,584
|
4,264
|
23,853
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,037
|
3,885
|
4,308
|
3,866
|
4,041
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-22,183
|
-582
|
2,489
|
-1,308
|
-1,945
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30,937
|
33,888
|
40,285
|
31,502
|
28,196
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,475
|
24,328
|
22,956
|
25,339
|
28,188
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,288
|
22,138
|
81,468
|
39,429
|
17,976
|
|
12. Thu nhập khác
|
798
|
2,371
|
569
|
922
|
2,056
|
|
13. Chi phí khác
|
3,120
|
727
|
290
|
2,902
|
1,126
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,322
|
1,645
|
279
|
-1,981
|
930
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,966
|
23,783
|
81,747
|
37,448
|
18,906
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,747
|
4,570
|
11,376
|
8,196
|
18,357
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-99
|
55
|
-454
|
50
|
106
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,648
|
4,625
|
10,922
|
8,246
|
18,463
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,317
|
19,157
|
70,825
|
29,203
|
443
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-98
|
10
|
25
|
17
|
11
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,415
|
19,148
|
70,800
|
29,185
|
432
|