Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37.581 33.753 34.467 47.522 48.701
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.542 15.704 17.016 26.896 22.307
1. Tiền 12.542 15.704 17.016 26.896 22.307
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11.265 7.242 4.602 3.942 6.278
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.113 6.716 3.899 3.328 3.508
2. Trả trước cho người bán 655 345 410 441 2.504
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 643 327 439 485 580
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -146 -146 -146 -313 -313
IV. Tổng hàng tồn kho 13.513 10.331 12.465 16.412 19.931
1. Hàng tồn kho 14.653 11.412 13.547 17.459 20.978
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.140 -1.082 -1.082 -1.047 -1.047
V. Tài sản ngắn hạn khác 261 476 385 273 185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 261 322 228 229 185
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 102 0 42 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 52 156 2 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 210.371 213.405 209.951 208.578 210.937
I. Các khoản phải thu dài hạn 37 37 37 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 37 37 37 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 188.148 194.677 190.285 190.218 192.626
1. Tài sản cố định hữu hình 188.020 194.464 189.862 189.777 192.227
- Nguyên giá 508.458 520.574 521.681 527.292 534.852
- Giá trị hao mòn lũy kế -320.437 -326.110 -331.819 -337.515 -342.626
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 127 213 423 441 400
- Nguyên giá 719 829 1.069 1.129 1.129
- Giá trị hao mòn lũy kế -592 -616 -646 -688 -729
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.775 14.333 15.463 14.399 14.516
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.775 14.333 15.463 14.399 14.516
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.412 4.358 4.166 3.962 3.795
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.412 4.358 4.166 3.962 3.795
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 247.952 247.158 244.418 256.100 259.638
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 56.135 52.269 46.221 61.943 58.122
I. Nợ ngắn hạn 42.148 34.941 36.750 50.429 50.040
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.977 7.977 12.241 9.554 13.557
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.894 6.616 11.624 14.774 12.355
4. Người mua trả tiền trước 329 401 272 272 588
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.169 2.167 2.168 3.359 3.646
6. Phải trả người lao động 10.187 11.745 5.064 8.618 11.800
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 60 108 41 107 98
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.245 3.706 3.409 10.847 5.146
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.286 2.221 1.932 2.899 2.849
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.987 17.328 9.471 11.513 8.082
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 13.987 17.328 9.471 11.513 8.082
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 191.817 194.889 198.197 194.157 201.517
I. Vốn chủ sở hữu 191.817 194.889 198.197 194.157 201.517
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 172.302 172.302 172.302 172.302 172.302
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.648 9.648 9.648 11.648 11.648
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.867 12.939 16.247 10.207 17.566
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.867 12.939 16.247 10.207 17.566
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 247.952 247.158 244.418 256.100 259.638