Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 42.254 35.719 43.343 37.581 33.753
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.276 13.758 16.183 12.542 15.704
1. Tiền 22.276 13.758 16.183 12.542 15.704
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.400 8.286 11.034 11.265 7.242
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.060 7.632 9.601 10.113 6.716
2. Trả trước cho người bán 513 497 1.065 655 345
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8 320 514 643 327
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -180 -163 -146 -146 -146
IV. Tổng hàng tồn kho 12.228 13.438 15.954 13.513 10.331
1. Hàng tồn kho 13.429 14.639 17.093 14.653 11.412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.201 -1.201 -1.140 -1.140 -1.082
V. Tài sản ngắn hạn khác 350 236 172 261 476
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 223 230 172 261 322
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 77 0 0 0 102
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 50 7 0 0 52
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 212.476 211.470 206.457 210.371 213.405
I. Các khoản phải thu dài hạn 37 37 37 37 37
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 37 37 37 37 37
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 193.403 190.153 192.027 188.148 194.677
1. Tài sản cố định hữu hình 193.230 189.996 191.885 188.020 194.464
- Nguyên giá 497.424 499.547 506.892 508.458 520.574
- Giá trị hao mòn lũy kế -304.194 -309.551 -315.007 -320.437 -326.110
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 173 157 142 127 213
- Nguyên giá 719 719 719 719 829
- Giá trị hao mòn lũy kế -546 -562 -577 -592 -616
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.459 17.267 10.688 17.775 14.333
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.459 17.267 10.688 17.775 14.333
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.577 4.013 3.705 4.412 4.358
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.577 4.013 3.705 4.412 4.358
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 254.730 247.189 249.800 247.952 247.158
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 60.494 50.638 61.856 56.135 52.269
I. Nợ ngắn hạn 42.398 36.125 44.275 42.148 34.941
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 13.175 11.651 7.977 7.977 7.977
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.285 13.451 11.322 15.894 6.616
4. Người mua trả tiền trước 547 629 645 329 401
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.748 1.398 2.046 2.169 2.167
6. Phải trả người lao động 10.741 4.524 7.069 10.187 11.745
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 216 115 165 60 108
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.242 2.927 10.090 3.245 3.706
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.444 1.429 4.962 2.286 2.221
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18.096 14.513 17.581 13.987 17.328
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 18.096 14.513 17.581 13.987 17.328
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 194.236 196.551 187.944 191.817 194.889
I. Vốn chủ sở hữu 194.236 196.551 187.944 191.817 194.889
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 172.302 172.302 172.302 172.302 172.302
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.248 7.248 9.648 9.648 9.648
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.686 17.000 5.994 9.867 12.939
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 14.686 17.000 5.994 9.867 12.939
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 254.730 247.189 249.800 247.952 247.158