|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37.581
|
33.753
|
34.467
|
47.522
|
48.701
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12.542
|
15.704
|
17.016
|
26.896
|
22.307
|
|
1. Tiền
|
12.542
|
15.704
|
17.016
|
26.896
|
22.307
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.265
|
7.242
|
4.602
|
3.942
|
6.278
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.113
|
6.716
|
3.899
|
3.328
|
3.508
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
655
|
345
|
410
|
441
|
2.504
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
643
|
327
|
439
|
485
|
580
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-146
|
-146
|
-146
|
-313
|
-313
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.513
|
10.331
|
12.465
|
16.412
|
19.931
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14.653
|
11.412
|
13.547
|
17.459
|
20.978
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.140
|
-1.082
|
-1.082
|
-1.047
|
-1.047
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
261
|
476
|
385
|
273
|
185
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
261
|
322
|
228
|
229
|
185
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
102
|
0
|
42
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
52
|
156
|
2
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
210.371
|
213.405
|
209.951
|
208.578
|
210.937
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37
|
37
|
37
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
37
|
37
|
37
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
188.148
|
194.677
|
190.285
|
190.218
|
192.626
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
188.020
|
194.464
|
189.862
|
189.777
|
192.227
|
|
- Nguyên giá
|
508.458
|
520.574
|
521.681
|
527.292
|
534.852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-320.437
|
-326.110
|
-331.819
|
-337.515
|
-342.626
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
127
|
213
|
423
|
441
|
400
|
|
- Nguyên giá
|
719
|
829
|
1.069
|
1.129
|
1.129
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-592
|
-616
|
-646
|
-688
|
-729
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.775
|
14.333
|
15.463
|
14.399
|
14.516
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.775
|
14.333
|
15.463
|
14.399
|
14.516
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.412
|
4.358
|
4.166
|
3.962
|
3.795
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.412
|
4.358
|
4.166
|
3.962
|
3.795
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
247.952
|
247.158
|
244.418
|
256.100
|
259.638
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
56.135
|
52.269
|
46.221
|
61.943
|
58.122
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42.148
|
34.941
|
36.750
|
50.429
|
50.040
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
7.977
|
7.977
|
12.241
|
9.554
|
13.557
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15.894
|
6.616
|
11.624
|
14.774
|
12.355
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
329
|
401
|
272
|
272
|
588
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.169
|
2.167
|
2.168
|
3.359
|
3.646
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.187
|
11.745
|
5.064
|
8.618
|
11.800
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
60
|
108
|
41
|
107
|
98
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.245
|
3.706
|
3.409
|
10.847
|
5.146
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.286
|
2.221
|
1.932
|
2.899
|
2.849
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.987
|
17.328
|
9.471
|
11.513
|
8.082
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13.987
|
17.328
|
9.471
|
11.513
|
8.082
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
191.817
|
194.889
|
198.197
|
194.157
|
201.517
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
191.817
|
194.889
|
198.197
|
194.157
|
201.517
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
172.302
|
172.302
|
172.302
|
172.302
|
172.302
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.648
|
9.648
|
9.648
|
11.648
|
11.648
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.867
|
12.939
|
16.247
|
10.207
|
17.566
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.867
|
12.939
|
16.247
|
10.207
|
17.566
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
247.952
|
247.158
|
244.418
|
256.100
|
259.638
|