|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,585
|
38,106
|
38,344
|
47,579
|
48,695
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
37,585
|
38,106
|
38,344
|
47,579
|
48,695
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,129
|
30,966
|
30,672
|
34,682
|
35,697
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,456
|
7,140
|
7,672
|
12,897
|
12,998
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
5
|
6
|
10
|
12
|
|
Chi phí tài chính
|
379
|
351
|
431
|
383
|
479
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
379
|
351
|
431
|
383
|
479
|
|
Chi phí bán hàng
|
934
|
1,234
|
1,456
|
1,415
|
1,165
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,297
|
1,749
|
1,689
|
2,199
|
2,251
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,853
|
3,811
|
4,101
|
8,910
|
9,115
|
|
Thu nhập khác
|
4
|
34
|
26
|
36
|
118
|
|
Chi phí khác
|
11
|
|
|
0
|
18
|
|
Lợi nhuận khác
|
-8
|
34
|
26
|
36
|
100
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,845
|
3,845
|
4,127
|
8,946
|
9,216
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
972
|
772
|
829
|
1,792
|
1,856
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
972
|
772
|
829
|
1,792
|
1,856
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,873
|
3,073
|
3,298
|
7,153
|
7,359
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,873
|
3,073
|
3,298
|
7,153
|
7,359
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|