単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,873 117,842 129,078 133,591 141,343
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 106,873 117,842 129,078 133,591 141,343
Giá vốn hàng bán 84,778 88,245 97,520 100,498 112,771
Lợi nhuận gộp 22,095 29,596 31,558 33,094 28,572
Doanh thu hoạt động tài chính 12 19 27 33 23
Chi phí tài chính 3,098 2,746 2,344 1,767 1,546
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,098 2,746 2,344 1,767 1,546
Chi phí bán hàng 2,541 3,050 2,908 3,951 4,289
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,464 8,600 9,048 9,232 6,553
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,005 15,220 17,285 18,176 16,208
Thu nhập khác 77 80 170 316 91
Chi phí khác 0 130 16 72 40
Lợi nhuận khác 77 -51 154 244 50
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,082 15,169 17,439 18,420 16,258
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,824 3,068 3,496 3,735 3,319
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,824 3,068 3,496 3,735 3,319
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,257 12,101 13,943 14,686 12,939
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,257 12,101 13,943 14,686 12,939
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)