単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35,719 43,343 37,581 33,753 34,467
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,758 16,183 12,542 15,704 17,016
1. Tiền 13,758 16,183 12,542 15,704 17,016
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,286 11,034 11,265 7,242 4,602
1. Phải thu khách hàng 7,632 9,601 10,113 6,716 3,899
2. Trả trước cho người bán 497 1,065 655 345 410
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 320 514 643 327 439
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -163 -146 -146 -146 -146
IV. Tổng hàng tồn kho 13,438 15,954 13,513 10,331 12,465
1. Hàng tồn kho 14,639 17,093 14,653 11,412 13,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,201 -1,140 -1,140 -1,082 -1,082
V. Tài sản ngắn hạn khác 236 172 261 476 385
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 230 172 261 322 228
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 102 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 0 0 52 156
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 211,470 206,457 210,371 213,405 209,951
I. Các khoản phải thu dài hạn 37 37 37 37 37
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 37 37 37 37 37
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 190,153 192,027 188,148 194,677 190,285
1. Tài sản cố định hữu hình 189,996 191,885 188,020 194,464 189,862
- Nguyên giá 499,547 506,892 508,458 520,574 521,681
- Giá trị hao mòn lũy kế -309,551 -315,007 -320,437 -326,110 -331,819
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 157 142 127 213 423
- Nguyên giá 719 719 719 829 1,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -562 -577 -592 -616 -646
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,013 3,705 4,412 4,358 4,166
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,013 3,705 4,412 4,358 4,166
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 247,189 249,800 247,952 247,158 244,418
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,638 61,856 56,135 52,269 46,221
I. Nợ ngắn hạn 36,125 44,275 42,148 34,941 36,750
1. Vay và nợ ngắn 11,651 7,977 7,977 7,977 12,241
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,451 11,322 15,894 6,616 11,624
4. Người mua trả tiền trước 629 645 329 401 272
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,398 2,046 2,169 2,167 2,168
6. Phải trả người lao động 4,524 7,069 10,187 11,745 5,064
7. Chi phí phải trả 115 165 60 108 41
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,927 10,090 3,245 3,706 3,409
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,513 17,581 13,987 17,328 9,471
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 14,513 17,581 13,987 17,328 9,471
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 196,551 187,944 191,817 194,889 198,197
I. Vốn chủ sở hữu 196,551 187,944 191,817 194,889 198,197
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 172,302 172,302 172,302 172,302 172,302
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,248 9,648 9,648 9,648 9,648
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,000 5,994 9,867 12,939 16,247
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,429 4,962 2,286 2,221 1,932
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 247,189 249,800 247,952 247,158 244,418