|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
43,343
|
37,581
|
33,753
|
34,467
|
47,652
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,183
|
12,542
|
15,704
|
17,016
|
26,897
|
|
1. Tiền
|
16,183
|
12,542
|
15,704
|
17,016
|
26,897
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,034
|
11,265
|
7,242
|
4,602
|
4,071
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,601
|
10,113
|
6,716
|
3,899
|
3,327
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,065
|
655
|
345
|
410
|
441
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
514
|
643
|
327
|
439
|
448
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-146
|
-146
|
-146
|
-146
|
-146
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,954
|
13,513
|
10,331
|
12,465
|
16,412
|
|
1. Hàng tồn kho
|
17,093
|
14,653
|
11,412
|
13,547
|
17,459
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,140
|
-1,140
|
-1,082
|
-1,082
|
-1,047
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
172
|
261
|
476
|
385
|
273
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
172
|
261
|
322
|
228
|
229
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
102
|
0
|
42
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
52
|
156
|
2
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
206,457
|
210,371
|
213,405
|
209,951
|
208,615
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
37
|
37
|
37
|
37
|
37
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
37
|
37
|
37
|
37
|
37
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
192,027
|
188,148
|
194,677
|
190,285
|
190,218
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
191,885
|
188,020
|
194,464
|
189,862
|
189,777
|
|
- Nguyên giá
|
506,892
|
508,458
|
520,574
|
521,681
|
527,292
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-315,007
|
-320,437
|
-326,110
|
-331,819
|
-337,515
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
142
|
127
|
213
|
423
|
441
|
|
- Nguyên giá
|
719
|
719
|
829
|
1,069
|
1,129
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-577
|
-592
|
-616
|
-646
|
-688
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,705
|
4,412
|
4,358
|
4,166
|
3,962
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,705
|
4,412
|
4,358
|
4,166
|
3,962
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
249,800
|
247,952
|
247,158
|
244,418
|
256,267
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
61,856
|
56,135
|
52,269
|
46,221
|
61,865
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44,275
|
42,148
|
34,941
|
36,750
|
53,329
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,977
|
7,977
|
7,977
|
12,241
|
12,531
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
11,322
|
15,894
|
6,616
|
11,624
|
14,776
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
645
|
329
|
401
|
272
|
272
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,046
|
2,169
|
2,167
|
2,168
|
3,420
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,069
|
10,187
|
11,745
|
5,064
|
8,618
|
|
7. Chi phí phải trả
|
165
|
60
|
108
|
41
|
58
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,090
|
3,245
|
3,706
|
3,409
|
10,847
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,581
|
13,987
|
17,328
|
9,471
|
8,536
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
17,581
|
13,987
|
17,328
|
9,471
|
8,536
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
187,944
|
191,817
|
194,889
|
198,197
|
194,402
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
187,944
|
191,817
|
194,889
|
198,197
|
194,402
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
172,302
|
172,302
|
172,302
|
172,302
|
172,302
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,648
|
9,648
|
9,648
|
9,648
|
11,648
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,994
|
9,867
|
12,939
|
16,247
|
10,451
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,962
|
2,286
|
2,221
|
1,932
|
2,806
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
249,800
|
247,952
|
247,158
|
244,418
|
256,267
|