1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94.280
|
106.873
|
117.842
|
129.078
|
133.591
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
94.280
|
106.873
|
117.842
|
129.078
|
133.591
|
4. Giá vốn hàng bán
|
74.970
|
84.778
|
88.245
|
97.520
|
100.498
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19.310
|
22.095
|
29.596
|
31.558
|
33.094
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
17
|
12
|
19
|
27
|
33
|
7. Chi phí tài chính
|
3.119
|
3.098
|
2.746
|
2.344
|
1.767
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.119
|
3.098
|
2.746
|
2.344
|
1.767
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.512
|
2.541
|
3.050
|
2.908
|
3.951
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.348
|
7.464
|
8.600
|
9.048
|
9.232
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.348
|
9.005
|
15.220
|
17.285
|
18.176
|
12. Thu nhập khác
|
116
|
77
|
80
|
170
|
316
|
13. Chi phí khác
|
109
|
0
|
130
|
16
|
72
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
7
|
77
|
-51
|
154
|
244
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.355
|
9.082
|
15.169
|
17.439
|
18.420
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.184
|
1.824
|
3.068
|
3.496
|
3.735
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.184
|
1.824
|
3.068
|
3.496
|
3.735
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.170
|
7.257
|
12.101
|
13.943
|
14.686
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.170
|
7.257
|
12.101
|
13.943
|
14.686
|