|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,873
|
117,842
|
129,078
|
133,591
|
141,343
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
106,873
|
117,842
|
129,078
|
133,591
|
141,343
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
84,778
|
88,245
|
97,520
|
100,498
|
112,771
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,095
|
29,596
|
31,558
|
33,094
|
28,572
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
12
|
19
|
27
|
33
|
23
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,098
|
2,746
|
2,344
|
1,767
|
1,546
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,098
|
2,746
|
2,344
|
1,767
|
1,546
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,541
|
3,050
|
2,908
|
3,951
|
4,289
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,464
|
8,600
|
9,048
|
9,232
|
6,553
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,005
|
15,220
|
17,285
|
18,176
|
16,208
|
|
12. Thu nhập khác
|
77
|
80
|
170
|
316
|
91
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
130
|
16
|
72
|
40
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
77
|
-51
|
154
|
244
|
50
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,082
|
15,169
|
17,439
|
18,420
|
16,258
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,824
|
3,068
|
3,496
|
3,735
|
3,319
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,824
|
3,068
|
3,496
|
3,735
|
3,319
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7,257
|
12,101
|
13,943
|
14,686
|
12,939
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,257
|
12,101
|
13,943
|
14,686
|
12,939
|