|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,271
|
34,477
|
35,157
|
38,791
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
37,271
|
34,477
|
35,157
|
38,791
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29,589
|
23,155
|
34,957
|
27,338
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,681
|
11,321
|
200
|
11,453
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
83
|
118
|
88
|
93
|
|
7. Chi phí tài chính
|
454
|
462
|
488
|
411
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,248
|
4,307
|
7,999
|
4,536
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,063
|
6,670
|
-8,199
|
6,599
|
|
12. Thu nhập khác
|
338
|
312
|
425
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
130
|
0
|
65
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
334
|
182
|
425
|
-65
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,397
|
6,852
|
-7,774
|
6,534
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
132
|
750
|
0
|
600
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
132
|
750
|
0
|
600
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,265
|
6,102
|
-7,774
|
5,934
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,265
|
6,102
|
-7,774
|
5,934
|