単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,295 53,092 52,765 58,448 52,335
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,239 10,481 7,560 19,740 3,819
1. Tiền 6,239 4,481 3,560 5,840 3,819
2. Các khoản tương đương tiền 8,000 6,000 4,000 13,900 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,611 12,000 11,000 5,000 12,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,509 16,132 17,310 15,327 22,317
1. Phải thu khách hàng 10,856 10,725 9,907 9,400 13,152
2. Trả trước cho người bán 1,019 2,156 6,047 4,991 7,496
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 72 0 0 0 338
4. Các khoản phải thu khác 2,563 3,251 1,356 936 1,331
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 8,759 13,737 16,184 14,990 12,876
1. Hàng tồn kho 9,082 14,060 16,507 15,313 13,199
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -323 -323 -323 -323 -323
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,177 741 711 3,391 822
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,082 278 263 3,060 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 95 463 449 331 797
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 25
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 91,628 93,783 103,188 119,298 125,783
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 1,350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 1,350
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,653 62,537 73,234 87,060 92,194
1. Tài sản cố định hữu hình 77,653 62,537 73,234 87,060 92,194
- Nguyên giá 293,890 298,385 324,501 355,142 378,933
- Giá trị hao mòn lũy kế -216,237 -235,847 -251,267 -268,082 -286,739
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,000 10,000 10,000 10,000 10,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,000 10,000 10,000 10,000 10,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,395 3,701 7,875 10,261 10,804
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,395 3,701 7,875 10,261 10,804
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 141,923 146,875 155,952 177,746 178,118
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,295 32,066 38,958 47,958 51,665
I. Nợ ngắn hạn 22,120 14,523 20,942 21,073 19,021
1. Vay và nợ ngắn 6,075 252 1,019 2,864 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 598 1,097 2,865 1,589 0
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,161 1,363 1,568 1,168 1,596
6. Phải trả người lao động 8,609 5,746 10,338 10,466 9,817
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 79
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,747 4,134 3,096 2,927 5,472
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,175 17,543 18,016 26,885 32,643
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,175 8,101 6,028 4,220 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 9,442 11,988 22,665 32,643
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 109,629 114,809 116,994 129,788 126,454
I. Vốn chủ sở hữu 109,629 114,809 116,994 129,788 126,454
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100,000 100,000 100,000 100,000 124,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 12,332 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,466 14,646 16,832 17,294 1,292
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 164 164 164 164 164
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,930 1,930 2,058 2,058 2,058
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 141,923 146,875 155,952 177,746 178,118