単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 37,271 34,477 35,157 38,791 42,065
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 37,271 34,477 35,157 38,791 42,065
Giá vốn hàng bán 29,589 23,155 34,957 27,338 30,603
Lợi nhuận gộp 7,681 11,321 200 11,453 11,462
Doanh thu hoạt động tài chính 83 118 88 93 101
Chi phí tài chính 454 462 488 411 509
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,248 4,307 7,999 4,536 5,548
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,063 6,670 -8,199 6,599 5,506
Thu nhập khác 338 312 425 0
Chi phí khác 4 130 0 65 0
Lợi nhuận khác 334 182 425 -65 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,397 6,852 -7,774 6,534 5,506
Chi phí thuế TNDN hiện hành 132 750 0 600 700
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 132 750 0 600 700
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,265 6,102 -7,774 5,934 4,806
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,265 6,102 -7,774 5,934 4,806
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)