単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,477 35,157 38,791 42,065 39,209
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 34,477 35,157 38,791 42,065 39,209
Giá vốn hàng bán 23,155 34,957 27,338 30,603 29,082
Lợi nhuận gộp 11,321 200 11,453 11,462 10,128
Doanh thu hoạt động tài chính 118 88 93 101 1,066
Chi phí tài chính 462 488 411 509 535
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,307 7,999 4,536 5,548 6,001
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,670 -8,199 6,599 5,506 4,657
Thu nhập khác 312 425 0 0
Chi phí khác 130 0 65 0
Lợi nhuận khác 182 425 -65 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,852 -7,774 6,534 5,506 4,657
Chi phí thuế TNDN hiện hành 750 0 600 700 600
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 750 0 600 700 600
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,102 -7,774 5,934 4,806 4,057
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,102 -7,774 5,934 4,806 4,057
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)