1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
347.267
|
312.810
|
304.919
|
279.991
|
101.798
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
347.267
|
312.810
|
304.919
|
279.991
|
101.798
|
4. Giá vốn hàng bán
|
186.917
|
236.954
|
272.832
|
265.929
|
102.980
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
160.349
|
75.856
|
32.087
|
14.062
|
-1.182
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.329
|
6.754
|
5.229
|
6.485
|
5.287
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
-149
|
|
243
|
-243
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40
|
38
|
6
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.030
|
11.447
|
9.531
|
8.484
|
3.714
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
161.608
|
71.275
|
27.779
|
11.820
|
634
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
20
|
|
562
|
13. Chi phí khác
|
9
|
|
725
|
100
|
0
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-9
|
|
-705
|
-100
|
562
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
161.599
|
71.275
|
27.073
|
11.720
|
1.196
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.772
|
11.031
|
4.405
|
2.068
|
231
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
24.772
|
11.031
|
4.405
|
2.068
|
231
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
136.827
|
60.245
|
22.668
|
9.652
|
965
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
136.827
|
60.245
|
22.668
|
9.652
|
965
|