Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 347.267 312.810 304.919 279.991 101.798
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 347.267 312.810 304.919 279.991 101.798
4. Giá vốn hàng bán 186.917 236.954 272.832 265.929 102.980
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 160.349 75.856 32.087 14.062 -1.182
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.329 6.754 5.229 6.485 5.287
7. Chi phí tài chính 0 -149 243 -243
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 40 38 6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.030 11.447 9.531 8.484 3.714
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 161.608 71.275 27.779 11.820 634
12. Thu nhập khác 0 20 562
13. Chi phí khác 9 725 100 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -9 -705 -100 562
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 161.599 71.275 27.073 11.720 1.196
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 24.772 11.031 4.405 2.068 231
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 24.772 11.031 4.405 2.068 231
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 136.827 60.245 22.668 9.652 965
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 136.827 60.245 22.668 9.652 965