単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 312,810 304,919 279,991 101,798 70,996
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 312,810 304,919 279,991 101,798 70,996
4. Giá vốn hàng bán 236,954 272,832 265,929 102,980 71,552
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 75,856 32,087 14,062 -1,182 -556
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,754 5,229 6,485 5,287 5,751
7. Chi phí tài chính -149 243 -243
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 38 6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,447 9,531 8,484 3,714 4,224
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 71,275 27,779 11,820 634 971
12. Thu nhập khác 20 562
13. Chi phí khác 725 100 0 -215
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -705 -100 562 -215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 71,275 27,073 11,720 1,196 756
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,031 4,405 2,068 231 186
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,031 4,405 2,068 231 186
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 60,245 22,668 9,652 965 570
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60,245 22,668 9,652 965