|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
312,810
|
304,919
|
279,991
|
101,798
|
70,996
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
312,810
|
304,919
|
279,991
|
101,798
|
70,996
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
236,954
|
272,832
|
265,929
|
102,980
|
71,552
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
75,856
|
32,087
|
14,062
|
-1,182
|
-556
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,754
|
5,229
|
6,485
|
5,287
|
5,751
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-149
|
|
243
|
-243
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
38
|
6
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,447
|
9,531
|
8,484
|
3,714
|
4,224
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
71,275
|
27,779
|
11,820
|
634
|
971
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
20
|
|
562
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
725
|
100
|
0
|
-215
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-705
|
-100
|
562
|
-215
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
71,275
|
27,073
|
11,720
|
1,196
|
756
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,031
|
4,405
|
2,068
|
231
|
186
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,031
|
4,405
|
2,068
|
231
|
186
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
60,245
|
22,668
|
9,652
|
965
|
570
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,245
|
22,668
|
9,652
|
965
|
|