|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
728,804
|
730,436
|
732,461
|
732,595
|
743,482
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
254
|
231
|
130
|
128
|
236
|
|
1. Tiền
|
254
|
231
|
130
|
128
|
236
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
721,497
|
723,108
|
725,181
|
725,035
|
735,756
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55,245
|
55,694
|
55,694
|
56,276
|
56,276
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
551,533
|
552,330
|
553,780
|
552,739
|
554,583
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
133,311
|
133,678
|
134,301
|
134,613
|
143,490
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,593
|
-18,593
|
-18,593
|
-18,593
|
-18,593
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,751
|
6,751
|
6,751
|
6,751
|
6,751
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,751
|
6,751
|
6,751
|
6,751
|
6,751
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
302
|
345
|
398
|
681
|
740
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
231
|
274
|
328
|
610
|
669
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
71
|
71
|
71
|
71
|
71
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,187,798
|
1,188,513
|
1,186,425
|
1,181,342
|
740,797
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9,840
|
9,739
|
9,651
|
9,568
|
9,485
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,840
|
9,739
|
9,651
|
9,568
|
9,485
|
|
- Nguyên giá
|
17,988
|
17,988
|
17,988
|
17,988
|
17,988
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,148
|
-8,249
|
-8,337
|
-8,421
|
-8,504
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
946,654
|
949,470
|
949,470
|
949,470
|
509,008
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
946,654
|
949,470
|
949,470
|
949,470
|
509,008
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
231,304
|
229,304
|
227,304
|
222,304
|
222,304
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,233
|
9,233
|
9,233
|
9,233
|
9,233
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
233,688
|
231,688
|
229,688
|
224,688
|
224,688
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11,616
|
-11,616
|
-11,616
|
-11,616
|
-11,616
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,916,602
|
1,918,949
|
1,918,886
|
1,913,937
|
1,484,279
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,209,308
|
3,248,581
|
3,286,444
|
3,323,424
|
3,340,114
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,186,046
|
3,225,318
|
3,263,181
|
3,300,162
|
3,339,496
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,070,355
|
1,068,055
|
1,070,510
|
1,068,567
|
987,519
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10,319
|
0
|
10,238
|
10,288
|
10,273
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
125,839
|
10,261
|
129,852
|
129,710
|
135,622
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,381
|
129,231
|
1,346
|
1,352
|
1,358
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,851
|
1,340
|
1,853
|
1,847
|
1,740
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,792,416
|
1,839
|
1,865,726
|
1,904,612
|
1,955,790
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
1,828,894
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
182,836
|
184,650
|
182,608
|
182,737
|
246,146
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,048
|
1,048
|
1,048
|
1,048
|
1,048
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
23,262
|
23,262
|
23,262
|
23,262
|
619
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
22,823
|
22,823
|
22,823
|
22,823
|
180
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
439
|
439
|
439
|
439
|
439
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-1,292,706
|
-1,329,632
|
-1,367,558
|
-1,409,487
|
-1,855,835
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-1,292,706
|
-1,329,632
|
-1,367,558
|
-1,409,487
|
-1,855,835
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
397,796
|
397,796
|
397,796
|
397,796
|
397,796
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
138,957
|
138,957
|
138,957
|
138,957
|
138,957
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,462
|
19,462
|
19,462
|
19,462
|
19,462
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,848,920
|
-1,885,846
|
-1,923,772
|
-1,965,701
|
-2,412,049
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1,565,166
|
-1,848,920
|
-1,848,920
|
-1,848,920
|
-1,848,920
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-283,753
|
-36,926
|
-74,852
|
-116,781
|
-563,130
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,916,602
|
1,918,949
|
1,918,886
|
1,913,937
|
1,484,279
|