Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,900 67,407 159,576 167,579 159,263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,178 9,316 99,792 104,793 100,228
1. Tiền 5,178 7,316 97,792 102,781 57,972
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 2,000 2,000 2,012 42,257
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,930 28,269 35,257 34,767 33,354
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31,597 26,341 33,373 32,515 31,542
2. Trả trước cho người bán 5,498 1,984 1,733 2,027 2,106
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,344 1,498 1,704 1,814 1,295
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,510 -1,553 -1,553 -1,588 -1,588
IV. Tổng hàng tồn kho 24,485 29,032 21,629 25,489 24,139
1. Hàng tồn kho 24,622 29,099 21,697 25,552 24,202
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -138 -67 -67 -63 -63
V. Tài sản ngắn hạn khác 309 790 2,897 2,530 1,541
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 115 287 2,720 2,353 1,364
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 178 293 177 177 177
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16 210 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 51,215 57,484 58,881 59,303 59,389
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,357 1,627 1,502 1,376 1,256
1. Tài sản cố định hữu hình 2,186 1,503 1,385 1,267 1,154
- Nguyên giá 50,086 49,530 49,530 49,530 49,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,900 -48,027 -48,144 -48,262 -48,375
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 171 124 116 109 101
- Nguyên giá 588 588 588 588 588
- Giá trị hao mòn lũy kế -417 -464 -471 -479 -486
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 47,344 54,663 54,929 55,718 55,619
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 47,344 54,663 54,929 55,718 55,619
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,514 1,194 2,451 2,208 2,514
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,514 1,194 2,451 2,208 2,514
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 125,115 124,891 218,457 226,882 218,652
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,716 33,503 37,291 45,848 35,261
I. Nợ ngắn hạn 32,994 29,685 33,538 42,168 31,527
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28,825 23,300 25,200 35,679 23,400
4. Người mua trả tiền trước 71 101 230 15 230
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 773 1,038 3,442 1,915 3,080
6. Phải trả người lao động 1,117 2,383 1,833 1,721 1,899
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,413 2,209 2,181 1,864 2,129
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 46 75 143 96 238
11. Phải trả ngắn hạn khác 747 577 506 630 549
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 248 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,722 3,818 3,753 3,680 3,734
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,441 3,537 3,472 3,399 3,453
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 281 281 281 281 281
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 88,399 91,389 181,166 181,034 183,391
I. Vốn chủ sở hữu 88,399 91,389 181,166 181,034 183,391
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -535 -535
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 424 424 424 424 424
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,420 19,007 19,007 19,813 19,813
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,555 11,958 11,736 11,332 13,689
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,209 8,734 11,958 10,830 10,830
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,346 3,224 -222 502 2,860
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 125,115 124,891 218,457 226,882 218,652