単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 86,130 73,900 67,407 159,576 167,817
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,668 12,178 9,316 99,792 104,781
1. Tiền 10,668 5,178 7,316 97,792 102,781
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 7,000 2,000 2,000 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,660 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,660 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,435 36,930 28,269 35,257 34,784
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32,712 31,597 26,341 33,373 32,515
2. Trả trước cho người bán 3,807 5,498 1,984 1,733 2,027
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,191 1,344 1,498 1,704 1,795
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,275 -1,510 -1,553 -1,553 -1,553
IV. Tổng hàng tồn kho 33,240 24,485 29,032 21,629 25,957
1. Hàng tồn kho 33,497 24,622 29,099 21,697 26,024
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -257 -138 -67 -67 -67
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,127 309 790 2,897 2,294
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 242 115 287 2,720 2,117
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 180 178 293 177 177
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 705 16 210 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 50,102 51,215 57,484 58,881 59,303
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,362 2,357 1,627 1,502 1,376
1. Tài sản cố định hữu hình 3,093 2,186 1,503 1,385 1,267
- Nguyên giá 49,639 50,086 49,530 49,530 49,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,547 -47,900 -48,027 -48,144 -48,262
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 269 171 124 116 109
- Nguyên giá 588 588 588 588 588
- Giá trị hao mòn lũy kế -318 -417 -464 -471 -479
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 45,379 47,344 54,663 54,929 55,718
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 45,379 47,344 54,663 54,929 55,718
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,361 1,514 1,194 2,451 2,208
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,361 1,514 1,194 2,451 2,208
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 136,233 125,115 124,891 218,457 227,119
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43,938 36,716 33,503 37,291 45,541
I. Nợ ngắn hạn 39,390 32,994 29,685 33,538 41,860
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,560 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29,274 28,825 23,300 25,200 35,602
4. Người mua trả tiền trước 118 71 101 230 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 758 773 1,038 3,442 1,959
6. Phải trả người lao động 1,307 1,117 2,383 1,833 1,720
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,396 1,413 2,209 2,181 1,590
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 138 46 75 143 96
11. Phải trả ngắn hạn khác 824 747 577 506 630
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16 2 2 2 248
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,547 3,722 3,818 3,753 3,680
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,266 3,441 3,537 3,472 3,399
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 281 281 281 281 281
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 92,295 88,399 91,389 181,166 181,578
I. Vốn chủ sở hữu 92,295 88,399 91,389 181,166 181,578
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -458
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 424 424 424 424 424
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,815 18,420 19,007 19,007 19,813
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,055 9,555 11,958 11,736 11,800
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11,637 7,209 8,734 11,958 10,830
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,419 2,346 3,224 -222 970
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 136,233 125,115 124,891 218,457 227,119