単位: 1.000.000đ
  Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,621
Các khoản giảm trừ doanh thu 165
Doanh thu thuần 34,456
Giá vốn hàng bán 26,414
Lợi nhuận gộp 8,043
Doanh thu hoạt động tài chính 27
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 4,046
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,261
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -237
Thu nhập khác 15
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -222
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -222
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -222
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)