単位: 1.000.000đ
  Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,621 36,296
Các khoản giảm trừ doanh thu 165
Doanh thu thuần 34,456 36,296
Giá vốn hàng bán 26,414 27,559
Lợi nhuận gộp 8,043 8,736
Doanh thu hoạt động tài chính 27 182
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 4,046 3,245
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,261 4,279
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -237 1,394
Thu nhập khác 15 42
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 15 41
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -222 1,435
Chi phí thuế TNDN hiện hành 243
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 243
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -222 1,192
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -222 1,192
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)