|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
179,950
|
213,312
|
196,250
|
172,558
|
141,509
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
258
|
873
|
837
|
423
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
179,692
|
212,438
|
195,413
|
172,135
|
141,509
|
|
Giá vốn hàng bán
|
142,772
|
165,946
|
153,316
|
130,998
|
104,584
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,920
|
46,492
|
42,097
|
41,137
|
36,925
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,225
|
1,051
|
1,230
|
361
|
92
|
|
Chi phí tài chính
|
64
|
51
|
45
|
164
|
254
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
64
|
51
|
4
|
27
|
78
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,174
|
20,994
|
22,756
|
20,544
|
17,216
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,196
|
18,715
|
17,290
|
17,434
|
15,698
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,710
|
7,783
|
3,236
|
3,356
|
3,849
|
|
Thu nhập khác
|
78
|
55
|
25
|
195
|
351
|
|
Chi phí khác
|
382
|
76
|
185
|
330
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
-304
|
-21
|
-160
|
-135
|
340
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,406
|
7,762
|
3,076
|
3,220
|
4,189
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
428
|
1,642
|
657
|
874
|
965
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
428
|
1,642
|
657
|
874
|
965
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,978
|
6,120
|
2,419
|
2,346
|
3,224
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,978
|
6,120
|
2,419
|
2,346
|
3,224
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|