単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 87,070 86,789 86,130 73,900 67,407
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,131 4,234 12,668 12,178 9,316
1. Tiền 10,131 4,234 10,668 5,178 7,316
2. Các khoản tương đương tiền 8,000 0 2,000 7,000 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 8,760 2,660 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,550 33,024 36,435 36,930 28,269
1. Phải thu khách hàng 29,163 27,205 32,712 31,597 26,341
2. Trả trước cho người bán 794 981 3,807 5,498 1,984
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 604 957 1,191 1,344 1,498
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,011 -1,119 -1,275 -1,510 -1,553
IV. Tổng hàng tồn kho 38,025 38,756 33,240 24,485 29,032
1. Hàng tồn kho 38,242 38,995 33,497 24,622 29,099
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -216 -239 -257 -138 -67
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,363 2,016 1,127 309 790
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 136 474 242 115 287
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 465 1,542 180 178 293
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 762 0 705 16 210
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,010 48,254 50,102 51,215 57,484
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,420 4,730 3,362 2,357 1,627
1. Tài sản cố định hữu hình 6,083 4,371 3,093 2,186 1,503
- Nguyên giá 49,196 49,284 49,639 50,086 49,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,113 -44,913 -46,547 -47,900 -48,027
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 337 359 269 171 124
- Nguyên giá 494 588 588 588 588
- Giá trị hao mòn lũy kế -158 -229 -318 -417 -464
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 413 947 1,361 1,514 1,194
1. Chi phí trả trước dài hạn 413 947 1,361 1,514 1,194
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 126,079 135,044 136,233 125,115 124,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 41,268 44,555 43,938 36,716 33,503
I. Nợ ngắn hạn 36,352 39,734 39,390 32,994 29,685
1. Vay và nợ ngắn 9,760 0 4,560 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,706 24,013 29,274 28,825 23,300
4. Người mua trả tiền trước 539 421 118 71 101
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 255 2,064 758 773 1,038
6. Phải trả người lao động 2,533 1,570 1,307 1,117 2,383
7. Chi phí phải trả 679 1,112 2,396 1,413 2,209
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 804 551 824 747 577
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 9,760 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,916 4,821 4,547 3,722 3,818
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,635 4,540 4,266 3,441 3,537
4. Vay và nợ dài hạn 281 281 281 281 281
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 84,812 90,488 92,295 88,399 91,389
I. Vốn chủ sở hữu 84,812 90,488 92,295 88,399 91,389
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 424 424 424 424 424
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,176 16,285 17,815 18,420 19,007
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,211 13,779 14,055 9,555 11,958
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 74 197 16 2 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 126,079 135,044 136,233 125,115 124,891