|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,406
|
7,762
|
3,076
|
3,220
|
4,189
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
530
|
1,512
|
1,219
|
1,377
|
724
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,979
|
1,871
|
1,723
|
1,452
|
896
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-288
|
131
|
174
|
115
|
-27
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-11
|
-3
|
-3
|
9
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,225
|
-530
|
-679
|
-214
|
-232
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
64
|
51
|
4
|
27
|
78
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,936
|
9,274
|
4,295
|
4,597
|
4,913
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23,500
|
1,252
|
-8,044
|
185
|
8,847
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-324
|
-753
|
5,498
|
8,875
|
-4,477
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-13,527
|
1,925
|
5,663
|
-2,818
|
-3,522
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2
|
-871
|
-183
|
-25
|
147
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-64
|
-51
|
-4
|
-27
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-861
|
-400
|
-1,556
|
-725
|
-742
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-239
|
-320
|
-794
|
-256
|
-235
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,417
|
10,056
|
4,874
|
9,806
|
4,932
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,372
|
-10,581
|
-3,157
|
-2,606
|
-8,071
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
160
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-13,760
|
-12,000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
23,100
|
2,660
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
676
|
380
|
815
|
184
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,696
|
-23,961
|
8,758
|
239
|
-6,793
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,902
|
2,060
|
4,500
|
|
20,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,932
|
-2,060
|
-9,700
|
-4,560
|
-20,000
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-3
|
|
-5,978
|
-3
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-30
|
-3
|
-5,200
|
-10,538
|
-3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9,691
|
-13,908
|
8,432
|
-494
|
-2,864
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,440
|
18,131
|
4,234
|
12,668
|
12,178
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
11
|
3
|
3
|
2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18,131
|
4,234
|
12,668
|
12,178
|
9,316
|