単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,406 7,762 3,076 3,220 4,189
2. Điều chỉnh cho các khoản 530 1,512 1,219 1,377 724
- Khấu hao TSCĐ 1,979 1,871 1,723 1,452 896
- Các khoản dự phòng -288 131 174 115 -27
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11 -3 -3 9
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,225 -530 -679 -214 -232
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 64 51 4 27 78
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,936 9,274 4,295 4,597 4,913
- Tăng, giảm các khoản phải thu 23,500 1,252 -8,044 185 8,847
- Tăng, giảm hàng tồn kho -324 -753 5,498 8,875 -4,477
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -13,527 1,925 5,663 -2,818 -3,522
- Tăng giảm chi phí trả trước -2 -871 -183 -25 147
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -64 -51 -4 -27 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -861 -400 -1,556 -725 -742
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -239 -320 -794 -256 -235
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11,417 10,056 4,874 9,806 4,932
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,372 -10,581 -3,157 -2,606 -8,071
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 160
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13,760 -12,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,100 2,660
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 676 380 815 184
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,696 -23,961 8,758 239 -6,793
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,902 2,060 4,500 20,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,932 -2,060 -9,700 -4,560 -20,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3 -5,978 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -30 -3 -5,200 -10,538 -3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,691 -13,908 8,432 -494 -2,864
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,440 18,131 4,234 12,668 12,178
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 11 3 3 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,131 4,234 12,668 12,178 9,316