単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 576,724 439,158 914,024 1,441,314 17,517
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 576,724 439,158 914,024 1,441,314 17,517
4. Giá vốn hàng bán 247,539 272,697 400,601 560,751 15,980
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 329,185 166,461 513,422 880,563 1,537
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,765 6,201 2,316 47,311 113,494
7. Chi phí tài chính -3,113 292 7,794 22,426 13,168
-Trong đó: Chi phí lãi vay 846 0 9,012 140 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,418 5,133 1,582 862 1,160
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,179 29,739 29,293 50,497 40,007
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 306,466 137,498 477,069 854,090 60,696
12. Thu nhập khác 973 428 2,990 838 4,388
13. Chi phí khác 7,416 1,140 17,092 14,914 31,226
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6,443 -712 -14,102 -14,076 -26,838
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 300,023 136,786 462,967 840,014 33,858
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 61,481 27,585 96,159 232,457 12,998
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 61,481 27,585 96,159 232,457 12,998
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 238,542 109,201 366,808 607,556 20,860
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 238,542 109,201 366,808 607,556 20,860