|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
576,724
|
439,158
|
914,024
|
1,441,314
|
17,517
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
576,724
|
439,158
|
914,024
|
1,441,314
|
17,517
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
247,539
|
272,697
|
400,601
|
560,751
|
15,980
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
329,185
|
166,461
|
513,422
|
880,563
|
1,537
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,765
|
6,201
|
2,316
|
47,311
|
113,494
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-3,113
|
292
|
7,794
|
22,426
|
13,168
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
846
|
0
|
9,012
|
140
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,418
|
5,133
|
1,582
|
862
|
1,160
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,179
|
29,739
|
29,293
|
50,497
|
40,007
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
306,466
|
137,498
|
477,069
|
854,090
|
60,696
|
|
12. Thu nhập khác
|
973
|
428
|
2,990
|
838
|
4,388
|
|
13. Chi phí khác
|
7,416
|
1,140
|
17,092
|
14,914
|
31,226
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-6,443
|
-712
|
-14,102
|
-14,076
|
-26,838
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
300,023
|
136,786
|
462,967
|
840,014
|
33,858
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
61,481
|
27,585
|
96,159
|
232,457
|
12,998
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
61,481
|
27,585
|
96,159
|
232,457
|
12,998
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
238,542
|
109,201
|
366,808
|
607,556
|
20,860
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
238,542
|
109,201
|
366,808
|
607,556
|
20,860
|