単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,860 4,035 4,468 4,748 4,449
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,860 4,035 4,468 4,748 4,449
Giá vốn hàng bán 4,489 3,412 3,191 4,009 3,838
Lợi nhuận gộp -629 623 1,277 739 610
Doanh thu hoạt động tài chính 57,646 22,024 13,585 23,385 3,470
Chi phí tài chính 8,432 15,713 -11,262 12,186 75,837
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 496 566 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,185 10,007 7,563 5,859 7,267
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,904 -3,639 18,562 6,079 -79,024
Thu nhập khác 25 4,329 29 106 22
Chi phí khác 17,447 214 315 184 567
Lợi nhuận khác -17,422 4,115 -286 -78 -545
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,482 475 18,275 6,001 -79,569
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,780 121 3,718 1,237 -2,959
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,780 121 3,718 1,237 -2,959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,702 355 14,557 4,764 -76,610
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,702 355 14,557 4,764 -76,610
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)