単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,251 3,481 6,141 3,860 4,035
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 21,251 3,481 6,141 3,860 4,035
Giá vốn hàng bán 8,654 2,667 10,612 4,489 3,412
Lợi nhuận gộp 12,597 814 -4,471 -629 623
Doanh thu hoạt động tài chính 20,107 12,964 20,860 57,646 22,024
Chi phí tài chính 11,135 -10,568 -409 8,432 15,713
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 172 94 4 496 566
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,063 10,766 10,048 9,185 10,007
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,333 13,486 6,745 38,904 -3,639
Thu nhập khác 25 21 13 25 4,329
Chi phí khác 14,107 4,452 3,482 17,447 214
Lợi nhuận khác -14,082 -4,431 -3,469 -17,422 4,115
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,749 9,055 3,276 21,482 475
Chi phí thuế TNDN hiện hành 40,210 2,702 1,351 8,780 121
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 40,210 2,702 1,351 8,780 121
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -47,959 6,353 1,925 12,702 355
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -47,959 6,353 1,925 12,702 355
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)