|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,481
|
6,141
|
3,860
|
4,035
|
4,468
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
3,481
|
6,141
|
3,860
|
4,035
|
4,468
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,667
|
10,612
|
4,489
|
3,412
|
3,191
|
|
Lợi nhuận gộp
|
814
|
-4,471
|
-629
|
623
|
1,277
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,964
|
20,860
|
57,646
|
22,024
|
13,585
|
|
Chi phí tài chính
|
-10,568
|
-409
|
8,432
|
15,713
|
-11,262
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
94
|
4
|
496
|
566
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,766
|
10,048
|
9,185
|
10,007
|
7,563
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,486
|
6,745
|
38,904
|
-3,639
|
18,562
|
|
Thu nhập khác
|
21
|
13
|
25
|
4,329
|
29
|
|
Chi phí khác
|
4,452
|
3,482
|
17,447
|
214
|
315
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,431
|
-3,469
|
-17,422
|
4,115
|
-286
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,055
|
3,276
|
21,482
|
475
|
18,275
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,702
|
1,351
|
8,780
|
121
|
3,718
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,702
|
1,351
|
8,780
|
121
|
3,718
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,353
|
1,925
|
12,702
|
355
|
14,557
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,353
|
1,925
|
12,702
|
355
|
14,557
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|