|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,251
|
3,481
|
6,141
|
3,860
|
4,035
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
21,251
|
3,481
|
6,141
|
3,860
|
4,035
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,654
|
2,667
|
10,612
|
4,489
|
3,412
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,597
|
814
|
-4,471
|
-629
|
623
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,107
|
12,964
|
20,860
|
57,646
|
22,024
|
|
Chi phí tài chính
|
11,135
|
-10,568
|
-409
|
8,432
|
15,713
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
172
|
94
|
4
|
496
|
566
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,063
|
10,766
|
10,048
|
9,185
|
10,007
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,333
|
13,486
|
6,745
|
38,904
|
-3,639
|
|
Thu nhập khác
|
25
|
21
|
13
|
25
|
4,329
|
|
Chi phí khác
|
14,107
|
4,452
|
3,482
|
17,447
|
214
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14,082
|
-4,431
|
-3,469
|
-17,422
|
4,115
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-7,749
|
9,055
|
3,276
|
21,482
|
475
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
40,210
|
2,702
|
1,351
|
8,780
|
121
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
40,210
|
2,702
|
1,351
|
8,780
|
121
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-47,959
|
6,353
|
1,925
|
12,702
|
355
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-47,959
|
6,353
|
1,925
|
12,702
|
355
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|