単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,141 3,860 4,035 4,468 4,748
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 6,141 3,860 4,035 4,468 4,748
Giá vốn hàng bán 10,612 4,489 3,412 3,191 4,009
Lợi nhuận gộp -4,471 -629 623 1,277 739
Doanh thu hoạt động tài chính 20,860 57,646 22,024 13,585 23,385
Chi phí tài chính -409 8,432 15,713 -11,262 12,186
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 4 496 566 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,048 9,185 10,007 7,563 5,859
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,745 38,904 -3,639 18,562 6,079
Thu nhập khác 13 25 4,329 29 106
Chi phí khác 3,482 17,447 214 315 184
Lợi nhuận khác -3,469 -17,422 4,115 -286 -78
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,276 21,482 475 18,275 6,001
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,351 8,780 121 3,718 1,237
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,351 8,780 121 3,718 1,237
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,925 12,702 355 14,557 4,764
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,925 12,702 355 14,557 4,764
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)