単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,117,848 1,912,207 1,900,484 1,921,041 1,832,632
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 577,048 197,539 598,256 514,671 511,665
1. Tiền 18,048 15,539 61,756 48,171 30,165
2. Các khoản tương đương tiền 559,000 182,000 536,500 466,500 481,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 934,926 1,086,325 664,001 774,577 601,456
1. Đầu tư ngắn hạn 143,182 233,992 364,190 473,582 479,163
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -11,261 -673 -189 -8,506 -24,207
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 104,866 116,396 119,063 125,506 148,933
1. Phải thu khách hàng 29,611 29,614 29,496 29,229 29,229
2. Trả trước cho người bán 7,419 5,233 6,076 9,387 15,232
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 67,836 81,548 83,492 86,889 104,472
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 500,381 510,490 518,975 505,661 567,214
1. Hàng tồn kho 500,381 510,490 518,975 505,661 567,214
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 627 1,456 189 627 3,364
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 10 181
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 627 1,456 189 617 3,183
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 60,277 58,878 57,305 56,617 52,836
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,005 46,762 45,540 45,000 41,339
1. Tài sản cố định hữu hình 47,928 46,692 45,479 44,941 41,293
- Nguyên giá 66,214 66,214 66,237 66,276 63,565
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,287 -19,522 -20,759 -21,335 -22,273
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 77 69 62 59 46
- Nguyên giá 420 420 420 420 420
- Giá trị hao mòn lũy kế -343 -351 -358 -361 -374
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 26,005 26,005 26,005 26,005 26,005
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -26,005 -26,005 -26,005 -26,005 -26,005
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,536 1,380 1,029 880 760
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,536 1,380 1,029 880 760
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,178,125 1,971,084 1,957,789 1,977,658 1,885,468
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 432,733 206,801 235,455 242,622 272,057
I. Nợ ngắn hạn 421,873 195,940 224,594 231,762 261,197
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 14,367
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,296 3,267 2,241 2,034 10,744
4. Người mua trả tiền trước 3,890 3,908 3,859 3,805 3,804
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 208,450 4,254 3,091 11,848 17,369
6. Phải trả người lao động 8,111 1,530 1,758 1,900 7,624
7. Chi phí phải trả 13,471 10,961 9,726 9,435 9,722
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 169,563 169,450 170,964 170,673 168,858
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,860 10,860 10,860 10,860 10,860
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,860 10,860 10,860 10,860 10,860
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,745,392 1,764,284 1,722,334 1,735,036 1,613,411
I. Vốn chủ sở hữu 1,745,392 1,764,284 1,722,334 1,735,036 1,613,411
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,219,799 1,219,799 1,219,799 1,219,799 1,219,799
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 525,593 544,485 502,535 515,237 393,612
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,092 2,570 32,956 32,068 28,709
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,178,125 1,971,084 1,957,789 1,977,658 1,885,468