Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 284.536 229.101 203.933 26.593 1.804
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 284.536 229.101 203.933 26.593 1.804
4. Giá vốn hàng bán 278.420 222.086 195.592 23.941 245
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6.117 7.015 8.341 2.652 1.559
6. Doanh thu hoạt động tài chính 767 2.828 2.787 64 2
7. Chi phí tài chính 820 4.678 3.243 -599 -35
-Trong đó: Chi phí lãi vay 357 456 565 23
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.245 4.634 5.046 1.012 143
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.054 3.142 2.954 2.189 1.380
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.236 -2.611 -115 115 73
12. Thu nhập khác 1.365 442 86 2.068 28
13. Chi phí khác 0 16 0 2.122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.365 427 86 -54 28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 129 -2.184 -29 61 101
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 129 -2.184 -29 61 101
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 129 -2.184 -29 61 101