単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 38,541 44,847 19,802 9,025 7,781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 349 333 7,679 826 78
1. Tiền 349 333 2,879 223 78
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 4,800 603 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 600 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,334 9,399 700 293 18
1. Phải thu khách hàng 17,503 5,859 2,295 1,811 1,624
2. Trả trước cho người bán 11 13 0 21 10
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,622 5,174 46 112 34
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -801 -1,646 -1,641 -1,651 -1,651
IV. Tổng hàng tồn kho 7,038 27,573 3,212 230 145
1. Hàng tồn kho 7,038 27,573 3,212 230 145
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,820 7,542 7,611 7,675 7,540
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13 10 7 20 14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,329 6,067 6,139 6,190 6,060
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,478 1,465 1,465 1,465 1,465
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,993 15,289 15,070 15,479 15,313
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 19,719 19,718 19,718 19,718 19,718
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -19,719 -19,718 -19,718 -19,718 -19,718
II. Tài sản cố định 15,493 15,289 15,070 14,835 14,634
1. Tài sản cố định hữu hình 2,404 2,200 1,981 1,746 1,545
- Nguyên giá 14,084 8,935 8,935 8,890 8,890
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,680 -6,735 -6,954 -7,144 -7,345
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13,089 13,089 13,089 13,089 13,089
- Nguyên giá 13,089 13,089 13,089 13,089 13,089
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,500 0 0 644 679
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,500 -3,000 -3,000 -2,356 -2,321
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 55,535 60,136 34,872 24,503 23,094
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,335 39,120 13,649 3,220 1,709
I. Nợ ngắn hạn 32,335 39,120 11,349 3,047 1,288
1. Vay và nợ ngắn 23,184 22,312 2,043 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,796 13,424 5,754 2,038 0
4. Người mua trả tiền trước 10 274 2,914 613 10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7 6 5 34 11
6. Phải trả người lao động 105 28 129 0 0
7. Chi phí phải trả 21 0 191 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 200 204 209 272 145
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 2,300 173 421
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 150 150 170
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 23,199 21,015 21,223 21,284 21,385
I. Vốn chủ sở hữu 23,199 21,015 21,223 21,284 21,385
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,617 14,617 14,617 0 14,617
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -21,418 -23,602 -23,395 -23,334 -23,233
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12 12 12 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 55,535 60,136 34,872 24,503 23,094