単位: 1.000.000đ
  2014 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 844 -2,184 207 61 101
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,382 2,192 525 -459 164
- Khấu hao TSCĐ 777 249 219 207 201
- Các khoản dự phòng -219 2,344 -5 -634 -35
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -120 -1 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -315 -737 -264 -55 -2
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,139 456 576 23
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,226 8 732 -398 265
- Tăng, giảm các khoản phải thu 17,564 11,848 3,576 342 405
- Tăng, giảm hàng tồn kho 28,731 -20,535 24,361 2,982 85
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,121 7,657 -5,211 -8,375 -1,511
- Tăng giảm chi phí trả trước 42 3 3 -13 6
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,139 -456 -565 -34
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,605 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,609 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38,299 -1,475 22,895 -5,496 -750
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -45 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 442 0 25
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -600 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 1,500 5,000 600
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 315 313 322 62 2
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 315 2,211 4,722 687 2
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 457,562 101,997 66,659 12,708
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -496,703 -102,748 -86,927 -14,752
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -113 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -39,254 -751 -20,269 -2,043
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -640 -15 7,349 -6,853 -748
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,946 349 333 7,679 826
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -1 -3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,306 333 7,679 826 78