Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 175.081 153.983 154.459 120.273 120.273
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.102 3.434 8.937 16.800 16.800
1. Tiền 5.422 3.434 8.937 14.800 14.800
2. Các khoản tương đương tiền 5.680 0 0 2.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.788 21.708 7.062 64 64
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 7.062 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.788 21.708 0 64 64
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85.249 85.472 94.811 64.279 64.279
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66.628 84.118 84.860 60.925 60.925
2. Trả trước cho người bán 6.661 8.298 8.281 6.907 6.907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 28.372 8.000 12.500 14.500 14.500
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.128 10.725 16.863 15.776 15.776
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24.540 -25.669 -27.693 -33.828 -33.028
IV. Tổng hàng tồn kho 13.575 14.146 14.347 10.683 10.683
1. Hàng tồn kho 14.231 14.803 15.572 17.541 17.541
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -656 -656 -1.225 -6.858 -6.858
V. Tài sản ngắn hạn khác 33.368 29.223 29.302 28.448 28.448
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 184 433 366 653 653
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33.185 28.790 28.936 27.795 27.795
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 76.040 118.144 116.540 84.225 84.225
I. Các khoản phải thu dài hạn 66 32.104 33.723 4.908 4.908
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 27.372 27.372 4.765 4.765
5. Phải thu dài hạn khác 66 4.732 6.350 143 143
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15.484 13.080 12.111 11.178 11.178
1. Tài sản cố định hữu hình 14.737 12.358 11.413 10.342 10.342
- Nguyên giá 31.428 31.428 32.805 33.839 33.839
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.690 -19.070 -21.392 -23.497 -23.497
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 747 722 698 836 836
- Nguyên giá 1.409 1.409 1.409 1.584 1.584
- Giá trị hao mòn lũy kế -662 -686 -711 -748 -748
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.968 1.852 1.080 711 711
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.968 1.852 1.080 711 711
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 16.303 16.450 15.965 15.965
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 16.303 16.450 15.965 15.965
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58.522 54.805 53.177 51.463 51.463
1. Chi phí trả trước dài hạn 58.492 54.774 53.146 51.432 51.432
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 31 31 31 31 31
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 251.121 272.126 270.999 204.498 204.498
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 82.899 105.746 112.495 62.857 62.857
I. Nợ ngắn hạn 82.277 105.272 112.114 62.490 62.490
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.323 17.827 18.652 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 55.221 77.383 76.829 54.607 54.607
4. Người mua trả tiền trước 2.012 895 3.554 4.246 4.246
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 91 124 47 73 73
6. Phải trả người lao động 509 115 674 1.333 1.333
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.822 6.072 7.323 195 195
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 192 140 94 104 104
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.091 2.522 4.940 1.820 1.820
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 193 0 112 112
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 622 475 381 367 367
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 564 409 381 367 367
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 58 66 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168.223 166.380 158.504 141.642 141.642
I. Vốn chủ sở hữu 168.223 166.380 158.504 141.642 141.642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 188.700 188.700 188.700 188.700 188.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.480 15.480 15.480 15.480 15.480
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.597 2.597 2.597 2.597 2.697
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 337 337 337 337 337
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -38.891 -40.733 -48.610 -65.472 -65.472
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -38.820 -41.593 -40.733 -48.610 -48.610
- LNST chưa phân phối kỳ này -71 859 -7.877 -16.862 -16.862
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 251.121 272.126 270.999 204.498 204.498