|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
287,862
|
392,828
|
421,037
|
306,848
|
347,696
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6
|
19
|
62
|
8
|
183
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
287,856
|
392,810
|
420,975
|
306,840
|
347,513
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
260,389
|
365,010
|
398,076
|
282,400
|
328,396
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
27,467
|
27,800
|
22,899
|
24,440
|
19,117
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,869
|
3,040
|
2,874
|
6,261
|
3,406
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,360
|
1,242
|
1,985
|
2,134
|
2,742
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,296
|
1,242
|
1,245
|
1,263
|
1,340
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
147
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,855
|
12,127
|
11,814
|
11,362
|
12,230
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,483
|
14,237
|
11,964
|
15,155
|
14,426
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,638
|
3,233
|
10
|
2,050
|
-6,727
|
|
12. Thu nhập khác
|
747
|
882
|
319
|
17
|
259
|
|
13. Chi phí khác
|
403
|
166
|
232
|
1,212
|
1,408
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
344
|
716
|
87
|
-1,196
|
-1,150
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,982
|
3,949
|
97
|
854
|
-7,877
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
37
|
38
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
38
|
38
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,944
|
3,911
|
97
|
854
|
-7,877
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,944
|
3,911
|
97
|
854
|
-7,877
|