|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
421.037
|
306.848
|
347.696
|
248.704
|
248.704
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
62
|
8
|
183
|
6
|
6
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
420.975
|
306.840
|
347.513
|
248.698
|
248.698
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
398.076
|
282.400
|
328.396
|
235.724
|
235.734
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22.899
|
24.440
|
19.117
|
12.974
|
12.964
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.874
|
6.261
|
3.406
|
966
|
1.765
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.985
|
2.134
|
2.742
|
1.008
|
1.594
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.245
|
1.263
|
1.340
|
1.028
|
907
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
147
|
-834
|
-485
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.814
|
11.362
|
12.230
|
7.278
|
7.333
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.964
|
15.155
|
14.426
|
20.035
|
20.003
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10
|
2.050
|
-6.727
|
-15.215
|
-14.687
|
|
12. Thu nhập khác
|
319
|
17
|
259
|
12
|
40
|
|
13. Chi phí khác
|
232
|
1.212
|
1.408
|
2.145
|
2.145
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
87
|
-1.196
|
-1.150
|
-2.133
|
-2.105
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
97
|
854
|
-7.877
|
-17.349
|
-16.792
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
|
70
|
70
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
|
70
|
70
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
97
|
854
|
-7.877
|
-17.419
|
-16.862
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
97
|
854
|
-7.877
|
-17.419
|
-16.862
|