単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 421,037 306,848 347,696 248,704 248,704
Các khoản giảm trừ doanh thu 62 8 183 6 6
Doanh thu thuần 420,975 306,840 347,513 248,698 248,698
Giá vốn hàng bán 398,076 282,400 328,396 235,724 235,734
Lợi nhuận gộp 22,899 24,440 19,117 12,974 12,964
Doanh thu hoạt động tài chính 2,874 6,261 3,406 966 1,765
Chi phí tài chính 1,985 2,134 2,742 1,008 1,594
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,245 1,263 1,340 1,028 907
Chi phí bán hàng 11,814 11,362 12,230 7,278 7,333
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,964 15,155 14,426 20,035 20,003
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10 2,050 -6,727 -15,215 -14,687
Thu nhập khác 319 17 259 12 40
Chi phí khác 232 1,212 1,408 2,145 2,145
Lợi nhuận khác 87 -1,196 -1,150 -2,133 -2,105
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 147 -834 -485
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 97 854 -7,877 -17,349 -16,792
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 70 70
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 70 70
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97 854 -7,877 -17,419 -16,862
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 97 854 -7,877 -17,419 -16,862
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)