単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,382 62,935 83,901 91,486 91,687
Các khoản giảm trừ doanh thu 6 0
Doanh thu thuần 10,382 62,929 83,901 91,486 91,687
Giá vốn hàng bán 6,364 59,807 77,354 92,200 83,001
Lợi nhuận gộp 4,018 3,122 6,547 -713 8,685
Doanh thu hoạt động tài chính 420 397 394 -246 65
Chi phí tài chính 438 1,604 174 -1,229 27
Trong đó: Chi phí lãi vay 300 378 400 -144
Chi phí bán hàng 1,915 1,459 1,892 1,894 1,728
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,233 1,031 3,341 12,834 3,237
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -301 -907 1,158 -14,585 3,871
Thu nhập khác 0 7 4 46
Chi phí khác 243 755 323 824 243
Lợi nhuận khác -243 -755 -316 -820 -197
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -153 -332 -375 -127 112
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -544 -1,662 842 -15,405 3,674
Chi phí thuế TNDN hiện hành 70 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 70 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -544 -1,732 842 -15,405 3,674
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -544 -1,732 842 -15,405 3,674
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)