|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,382
|
62,935
|
83,901
|
91,486
|
91,687
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
6
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
10,382
|
62,929
|
83,901
|
91,486
|
91,687
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,364
|
59,807
|
77,354
|
92,200
|
83,001
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,018
|
3,122
|
6,547
|
-713
|
8,685
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
420
|
397
|
394
|
-246
|
65
|
|
Chi phí tài chính
|
438
|
1,604
|
174
|
-1,229
|
27
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
300
|
378
|
400
|
-144
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,915
|
1,459
|
1,892
|
1,894
|
1,728
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,233
|
1,031
|
3,341
|
12,834
|
3,237
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-301
|
-907
|
1,158
|
-14,585
|
3,871
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
7
|
4
|
46
|
|
Chi phí khác
|
243
|
755
|
323
|
824
|
243
|
|
Lợi nhuận khác
|
-243
|
-755
|
-316
|
-820
|
-197
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-153
|
-332
|
-375
|
-127
|
112
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-544
|
-1,662
|
842
|
-15,405
|
3,674
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
70
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
70
|
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-544
|
-1,732
|
842
|
-15,405
|
3,674
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-544
|
-1,732
|
842
|
-15,405
|
3,674
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|