単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 130,792 117,073 135,775 137,437 119,541
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,917 16,800 18,844 26,775 11,546
1. Tiền 9,917 14,800 16,844 24,770 11,546
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 2,000 2,005 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 62 64 14,564 10,191 10,289
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,345 61,152 57,348 32,982 33,138
1. Phải thu khách hàng 55,884 60,925 67,124 40,376 39,395
2. Trả trước cho người bán 8,937 6,907 7,529 7,546 8,983
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,523 15,649 16,565 13,698 13,438
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,499 -33,828 -33,869 -28,637 -28,678
IV. Tổng hàng tồn kho 16,615 10,654 10,725 27,310 24,055
1. Hàng tồn kho 17,840 17,513 16,376 32,962 29,707
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,225 -6,858 -5,651 -5,651 -5,651
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,854 28,404 34,295 40,179 40,512
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 164 607 606 494 303
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38,690 27,796 33,689 39,685 40,137
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 72
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 114,953 87,723 83,514 82,471 81,280
I. Các khoản phải thu dài hạn 34,631 8,047 143 193 193
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,258 283 143 193 193
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,548 11,178 11,532 10,986 10,499
1. Tài sản cố định hữu hình 10,697 10,342 10,711 10,180 9,708
- Nguyên giá 33,884 33,839 34,686 34,686 34,686
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,188 -23,497 -23,976 -24,507 -24,979
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 851 836 821 807 792
- Nguyên giá 1,584 1,584 1,584 1,584 1,584
- Giá trị hao mòn lũy kế -733 -748 -763 -778 -793
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,075 16,323 20,842 20,624 20,389
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 16,075 16,323 16,077 15,859 15,749
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -124
V. Tổng tài sản dài hạn khác 51,809 51,463 50,997 50,668 50,198
1. Chi phí trả trước dài hạn 51,779 51,432 30,966 50,637 50,168
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 31 31 31 31 31
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 245,746 204,797 219,289 219,908 200,820
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 89,256 63,712 73,974 74,508 57,147
I. Nợ ngắn hạn 86,909 63,345 73,621 74,186 56,865
1. Vay và nợ ngắn 22,306 0 6,679 17,191 12,737
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 49,371 54,607 52,045 28,261 17,724
4. Người mua trả tiền trước 2,923 4,246 7,218 25,566 22,897
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 74 73 85 90 87
6. Phải trả người lao động 857 1,276 897 866 817
7. Chi phí phải trả 9,377 1,101 230 272 260
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,791 1,826 6,241 1,815 2,159
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 112 112 112 112 112
II. Nợ dài hạn 2,347 367 353 322 282
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 347 367 353 322 282
4. Vay và nợ dài hạn 2,000 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 156,490 141,085 145,315 145,400 143,673
I. Vốn chủ sở hữu 156,490 141,085 145,315 145,400 143,673
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 188,700 188,700 188,700 188,700 188,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,480 15,480 15,480 15,480 15,480
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,597 2,597 2,597 2,597 2,597
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 337 337 337 337 337
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -50,624 -66,029 -61,798 -61,713 -63,440
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 245,746 204,797 219,289 219,908 200,820