|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
89,453
|
80,458
|
87,770
|
88,699
|
124,604
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-86,184
|
-84,978
|
-84,880
|
-88,780
|
-123,591
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,114
|
-2,170
|
-2,073
|
-2,555
|
-2,084
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
-27
|
-184
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-70
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
-2,789
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,457
|
329
|
16,989
|
3,417
|
1,795
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
|
-1,286
|
-5,931
|
-5,392
|
-3,140
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,161
|
-7,647
|
11,874
|
-4,638
|
-2,600
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-480
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
-24,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7,000
|
1,000
|
|
|
24,015
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
76
|
41
|
8
|
3
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6,597
|
1,041
|
8
|
3
|
15
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-20
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
5,000
|
|
6,679
|
10,511
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-5,000
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-1
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
4,980
|
-5,000
|
6,679
|
10,511
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,436
|
-1,625
|
6,883
|
2,044
|
7,926
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,105
|
11,542
|
9,917
|
14,800
|
16,844
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,542
|
9,917
|
16,800
|
16,844
|
24,770
|