単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 89,453 80,458 87,770 88,699 124,604
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -86,184 -84,978 -84,880 -88,780 -123,591
3. Tiền chi trả cho người lao động -2,114 -2,170 -2,073 -2,555 -2,084
4. Tiền chi trả lãi vay -27 -184
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -70
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng -2,789
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -2,457 329 16,989 3,417 1,795
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,286 -5,931 -5,392 -3,140
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4,161 -7,647 11,874 -4,638 -2,600
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -480
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -24,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,000 1,000 24,015
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 76 41 8 3
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6,597 1,041 8 3 15
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -20
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,000 6,679 10,511
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,000
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,980 -5,000 6,679 10,511
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,436 -1,625 6,883 2,044 7,926
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,105 11,542 9,917 14,800 16,844
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 11,542 9,917 16,800 16,844 24,770