|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
103,181
|
100,629
|
101,266
|
101,162
|
104,832
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,178
|
3,262
|
2,079
|
2,022
|
4,322
|
|
1. Tiền
|
3,178
|
3,262
|
2,079
|
2,022
|
4,322
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97,634
|
95,373
|
97,854
|
98,170
|
99,895
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
111,822
|
111,818
|
113,207
|
112,765
|
114,013
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,323
|
28,323
|
28,323
|
28,468
|
29,314
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,018
|
761
|
1,852
|
2,467
|
2,097
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-45,529
|
-45,529
|
-45,529
|
-45,529
|
-45,529
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
88
|
94
|
85
|
61
|
82
|
|
1. Hàng tồn kho
|
88
|
94
|
85
|
61
|
82
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,282
|
1,899
|
1,248
|
910
|
532
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,282
|
1,899
|
1,168
|
910
|
532
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
79
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
151,712
|
150,457
|
146,902
|
145,053
|
140,430
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
92,679
|
90,768
|
89,107
|
88,980
|
85,616
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92,679
|
90,768
|
89,107
|
88,980
|
85,616
|
|
- Nguyên giá
|
214,332
|
214,332
|
214,332
|
214,332
|
214,332
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121,653
|
-123,564
|
-125,225
|
-125,351
|
-128,716
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
442
|
442
|
442
|
442
|
442
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
-442
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
42,596
|
44,055
|
43,181
|
41,722
|
40,848
|
|
- Nguyên giá
|
57,693
|
57,693
|
57,693
|
57,693
|
57,693
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,096
|
-13,638
|
-14,512
|
-15,970
|
-16,844
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,635
|
6,441
|
6,441
|
6,441
|
6,441
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
12,173
|
12,173
|
12,173
|
12,173
|
12,173
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5,538
|
-5,732
|
-5,732
|
-5,732
|
-5,732
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,799
|
9,191
|
8,171
|
7,907
|
7,523
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,799
|
9,191
|
8,171
|
7,907
|
7,523
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
254,893
|
251,086
|
248,168
|
246,215
|
245,262
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
112,159
|
106,740
|
103,444
|
99,217
|
97,636
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
111,995
|
106,576
|
103,230
|
99,053
|
97,423
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
108,806
|
103,415
|
99,959
|
96,060
|
94,099
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
296
|
50
|
296
|
188
|
288
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
355
|
370
|
345
|
271
|
455
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,859
|
1,840
|
1,820
|
1,801
|
1,891
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
186
|
207
|
250
|
128
|
183
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
282
|
375
|
318
|
360
|
304
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
166
|
280
|
202
|
204
|
163
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
45
|
40
|
39
|
41
|
41
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
164
|
164
|
214
|
164
|
214
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
164
|
164
|
214
|
164
|
214
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142,734
|
144,346
|
144,724
|
146,999
|
147,626
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142,734
|
144,346
|
144,724
|
146,999
|
147,626
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
150,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
22,820
|
22,820
|
22,820
|
22,820
|
22,820
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
117
|
0
|
0
|
117
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
117
|
0
|
117
|
117
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30,202
|
-28,591
|
-28,212
|
-25,938
|
-25,311
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-34,488
|
-30,477
|
-30,477
|
-30,477
|
-30,477
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,286
|
1,886
|
2,264
|
4,539
|
5,166
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
254,893
|
251,086
|
248,168
|
246,215
|
245,262
|