Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101.162 104.832 102.858 109.604 109.646
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.022 4.322 1.914 2.815 4.935
1. Tiền 2.022 4.322 1.914 2.815 4.935
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 98.170 99.895 100.706 105.847 104.107
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 112.765 114.013 114.998 118.552 116.721
2. Trả trước cho người bán 28.468 29.314 29.069 30.892 30.666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.467 2.097 2.168 1.932 2.248
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45.529 -45.529 -45.529 -45.529 -45.529
IV. Tổng hàng tồn kho 61 82 82 98 109
1. Hàng tồn kho 61 82 82 98 109
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 910 532 155 844 496
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 910 532 155 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 844 496
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 145.053 140.430 135.833 132.690 130.117
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 3 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3 3 3 3 3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88.980 85.616 82.375 80.644 80.546
1. Tài sản cố định hữu hình 88.980 85.616 82.375 80.644 80.546
- Nguyên giá 214.332 214.332 214.471 214.471 214.471
- Giá trị hao mòn lũy kế -125.351 -128.716 -132.095 -133.827 -133.924
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 442 442 442 442 442
- Giá trị hao mòn lũy kế -442 -442 -442 -442 -442
III. Bất động sản đầu tư 41.722 40.848 41.870 41.433 39.537
- Nguyên giá 57.693 57.693 57.693 57.693 57.693
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.970 -16.844 -15.823 -16.260 -18.156
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.441 6.441 5.886 5.886 5.886
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12.173 12.173 12.173 12.173 12.173
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5.732 -5.732 -6.286 -6.286 -6.286
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.907 7.523 5.699 4.725 4.145
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.907 7.523 5.699 4.725 4.145
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 246.215 245.262 238.691 242.294 239.763
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99.217 97.636 93.209 95.821 89.675
I. Nợ ngắn hạn 99.053 97.423 93.045 95.607 89.461
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 96.060 94.099 89.868 91.529 85.606
4. Người mua trả tiền trước 188 288 189 373 182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 271 455 376 1.192 1.179
6. Phải trả người lao động 1.801 1.891 1.821 1.769 1.790
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 128 183 210 166 149
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 360 304 396 392 367
11. Phải trả ngắn hạn khác 204 163 161 162 164
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 41 41 25 25 25
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 164 214 164 214 214
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 164 214 164 214 214
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 146.999 147.626 145.482 146.473 150.088
I. Vốn chủ sở hữu 146.999 147.626 145.482 146.473 150.088
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 22.820 22.820 22.820 22.820 22.820
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 117 117 0 117
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 117 0 0 117 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -25.938 -25.311 -27.455 -26.464 -22.848
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -30.477 -30.477 -28.490 -28.490 -28.490
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.539 5.166 1.036 2.026 5.642
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 246.215 245.262 238.691 242.294 239.763